Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187461 |
Họ tên:
Vũ Bá Khánh
Ngày sinh: 05/02/1981 CMND: 013***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187462 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 17/08/1979 CMND: 125***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187463 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàn
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 035******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187464 |
Họ tên:
Lê Huy Sơn
Ngày sinh: 10/04/1981 CMND: 017***934 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187465 |
Họ tên:
Bùi Thị Dung Diễm
Ngày sinh: 20/05/1981 CMND: 013***581 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187466 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tâm
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 038******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187467 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/09/1976 Thẻ căn cước: 034******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187468 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiếu
Ngày sinh: 03/07/1982 CMND: 012***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 187469 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đông
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 131***766 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187470 |
Họ tên:
Diêm Công Trang
Ngày sinh: 18/04/1980 CMND: 012***796 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 187471 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 23/06/1979 Thẻ căn cước: 044******011 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187472 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187473 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Long
Ngày sinh: 14/10/1966 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 187474 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thế
Ngày sinh: 24/01/1978 CMND: 013***470 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187475 |
Họ tên:
Nguyễn Tôn Dũng
Ngày sinh: 13/04/1978 CMND: 013***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187476 |
Họ tên:
Đoàn Đức Nhuận
Ngày sinh: 12/05/1964 CMND: 011***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187477 |
Họ tên:
Diêm Công Huy
Ngày sinh: 19/08/1975 CMND: 012***624 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187478 |
Họ tên:
Trần Đức Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1986 CMND: 162***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187479 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 22/01/1984 Thẻ căn cước: 031******932 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187480 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Lương
Ngày sinh: 27/04/1980 CMND: 013***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
