Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
187441 Họ tên: Đào Văn Cường
Ngày sinh: 30/08/1984
Thẻ căn cước: 030******082
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010711 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010711 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/03/2028
187442 Họ tên: Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 08/11/1985
CMND: 031***637
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010710 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010710 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
187443 Họ tên: Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 11/03/1984
CMND: 013***501
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010709 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 25/10/2022
BXD-00010709 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 26/11/2025
187444 Họ tên: Phạm Đức Thuận
Ngày sinh: 15/12/1984
Thẻ căn cước: 025******223
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010708 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010708 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
187445 Họ tên: Trịnh Hải Quỳnh
Ngày sinh: 02/07/1983
CMND: 013***592
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010707 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
187446 Họ tên: Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 13/03/1979
CMND: 011***602
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010706 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 25/10/2022
KTE-00010706 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 30/08/2029
187447 Họ tên: Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 23/08/1982
Thẻ căn cước: 035******273
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010705 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
187448 Họ tên: Nguyễn Thị Thuý Quỳnh
Ngày sinh: 28/08/1979
CMND: 012***171
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010704 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010704 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 09/11/2027
187449 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Lê
Ngày sinh: 13/08/1979
Thẻ căn cước: 001******956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010703 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010703 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 03/04/2028
187450 Họ tên: Đoàn Văn Động
Ngày sinh: 30/05/1978
Thẻ căn cước: 027******234
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010702 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 04/01/2024
BXD-00010702 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 25/10/2022
187451 Họ tên: Huỳnh Thị Mỹ Điệp
Ngày sinh: 31/12/1980
CMND: 012***921
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00010701 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/09/2024
BXD-00010701 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
187452 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1981
Thẻ căn cước: 001******984
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010700 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010700 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 28/10/2027
187453 Họ tên: Trịnh Giang
Ngày sinh: 02/09/1984
Thẻ căn cước: 026******159
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010699 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010699 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 28/10/2027
187454 Họ tên: Lê Khánh Linh
Ngày sinh: 21/11/1979
CMND: 012***931
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010698 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
187455 Họ tên: Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 24/01/1981
CMND: 013***184
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010697 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010697 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 28/10/2027
187456 Họ tên: Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 03/06/1986
CMND: 121***300
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp nhẹ I 25/10/2022
BXD-00010696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2027
187457 Họ tên: Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 17/09/1984
Thẻ căn cước: 001******024
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp nhẹ I 25/10/2022
BXD-00010695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/11/2027
187458 Họ tên: Trần Hữu Hưng
Ngày sinh: 13/10/1982
Thẻ căn cước: 001******740
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010694 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010694 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/11/2027
187459 Họ tên: Trịnh Thành Đồng
Ngày sinh: 18/08/1977
Thẻ căn cước: 026******891
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp nhẹ I 25/10/2022
BXD-00010693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/11/2027
187460 Họ tên: Phùng Thế Hiệu
Ngày sinh: 20/01/1978
CMND: 011***856
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010692 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 25/10/2022
BXD-00010692 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 25/10/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn