Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187441 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 30/08/1984 Thẻ căn cước: 030******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187442 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 031***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 187443 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 11/03/1984 CMND: 013***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187444 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuận
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 025******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187445 |
Họ tên:
Trịnh Hải Quỳnh
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 013***592 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 187446 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 13/03/1979 CMND: 011***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187447 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 035******273 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 187448 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý Quỳnh
Ngày sinh: 28/08/1979 CMND: 012***171 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187449 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Lê
Ngày sinh: 13/08/1979 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187450 |
Họ tên:
Đoàn Văn Động
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 027******234 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187451 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Mỹ Điệp
Ngày sinh: 31/12/1980 CMND: 012***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187452 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1981 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187453 |
Họ tên:
Trịnh Giang
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 026******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187454 |
Họ tên:
Lê Khánh Linh
Ngày sinh: 21/11/1979 CMND: 012***931 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187455 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 24/01/1981 CMND: 013***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187456 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 121***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187457 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187458 |
Họ tên:
Trần Hữu Hưng
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 187459 |
Họ tên:
Trịnh Thành Đồng
Ngày sinh: 18/08/1977 Thẻ căn cước: 026******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187460 |
Họ tên:
Phùng Thế Hiệu
Ngày sinh: 20/01/1978 CMND: 011***856 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
