Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187401 |
Họ tên:
Phùng Văn Sơn
Ngày sinh: 09/03/1984 Thẻ căn cước: 026******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 187402 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Được
Ngày sinh: 10/09/1985 CMND: 131***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187403 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 131***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187404 |
Họ tên:
Lưu Phúc Hưng
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 012***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187405 |
Họ tên:
Lê Huy Trung
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 142***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187406 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 30/06/1976 CMND: 011***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187407 |
Họ tên:
Hà Văn Hạnh
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 151***206 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187408 |
Họ tên:
Cao Đình Hải
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 111***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187409 |
Họ tên:
Hoàng Anh Giang
Ngày sinh: 27/07/1972 CMND: 011***031 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187410 |
Họ tên:
Đỗ Trần Hùng
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 031******286 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187411 |
Họ tên:
Đặng Trọng Thăng
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 040******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187412 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Toàn
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187413 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Diện
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 038******720 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187414 |
Họ tên:
Đỗ Hải Bằng
Ngày sinh: 26/03/1975 CMND: 013***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 187415 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 30/10/1973 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 187416 |
Họ tên:
Hồ Hữu Thắng
Ngày sinh: 12/05/1972 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187417 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/06/1976 CMND: 012***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 187418 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Luyến
Ngày sinh: 09/07/1982 CMND: 172***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 187419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 26/09/1970 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187420 |
Họ tên:
Dương Văn Tuân
Ngày sinh: 07/01/1983 CMND: 111***884 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
