Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187381 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng công trình biển dầu khí |
|
||||||||||||
| 187382 |
Họ tên:
Ninh Ngọc Doanh
Ngày sinh: 28/02/1974 CMND: 012***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187383 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Trung
Ngày sinh: 16/07/1976 CMND: 012***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187384 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 131***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187385 |
Họ tên:
Trần Thế Dũng
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 013***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187386 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 08/09/1983 CMND: 162***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187387 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Nhật Minh
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 030******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187388 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 034******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187389 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 23/02/1984 CMND: 013***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187390 |
Họ tên:
Đỗ Bảo Ngọc
Ngày sinh: 06/04/1985 CMND: 017***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187391 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 24/04/1985 CMND: 017***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187392 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lâm_Thu hồi theo QĐ số 01/QĐ-HĐXD-CN ngày 12/01/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 25/07/1973 Thẻ căn cước: 015******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng xây dựng chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 187393 |
Họ tên:
Lê Văn Trưởng
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 026******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187394 |
Họ tên:
Văn Đăng Cảnh
Ngày sinh: 17/08/1978 CMND: 135***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 187395 |
Họ tên:
Phùng Văn Thắng
Ngày sinh: 21/04/1986 Thẻ căn cước: 026******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187396 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Giang
Ngày sinh: 30/09/1986 CMND: 013***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187397 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 025******059 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187398 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Điệp
Ngày sinh: 30/01/1987 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187399 |
Họ tên:
Lương Trường Giang
Ngày sinh: 10/06/1983 CMND: 121***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187400 |
Họ tên:
Vũ Xuân Anh
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 012***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
