Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18721 |
Họ tên:
Trần Trương Hiếu
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 066******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Điện tự động) |
|
||||||||||||
| 18722 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương Thảo
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 079******138 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 18723 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 15/10/1973 Thẻ căn cước: 072******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18724 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 045******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18725 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạo
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 051******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18726 |
Họ tên:
Phan Minh Hoành
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 051******660 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 18727 |
Họ tên:
Lê Bá Tùng
Ngày sinh: 30/04/1990 Thẻ căn cước: 051******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18728 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGOAN
Ngày sinh: 14/06/1999 Thẻ căn cước: 089******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18729 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI THƯƠNG
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 093******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18730 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thức
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 096******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 18731 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hải
Ngày sinh: 30/12/1979 Thẻ căn cước: 095******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công |
|
||||||||||||
| 18732 |
Họ tên:
Mai Tiên Giác
Ngày sinh: 15/06/1966 Thẻ căn cước: 095******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18733 |
Họ tên:
Võ Tây Sơn
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 079******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18734 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trúc
Ngày sinh: 31/05/1985 Thẻ căn cước: 064******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18735 |
Họ tên:
Trần Nhuận Điền
Ngày sinh: 01/11/1997 Thẻ căn cước: 096******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18736 |
Họ tên:
Hà Trang Tuấn Đạt
Ngày sinh: 07/06/1978 Thẻ căn cước: 096******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18737 |
Họ tên:
Lê Hoài Sơn
Ngày sinh: 12/04/1976 Thẻ căn cước: 038******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18738 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Môi trường nước - Cấp thoát nước; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18739 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đạt
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 024******576 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 18740 |
Họ tên:
Đỗ Phúc Trọng
Ngày sinh: 22/12/1974 Thẻ căn cước: 022******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
