Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187361 |
Họ tên:
Đinh Đức Hiệp
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 012***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187362 |
Họ tên:
Phạm Hải Huân
Ngày sinh: 09/01/1983 Hộ chiếu: B43**538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187363 |
Họ tên:
Dương Hải Oanh
Ngày sinh: 22/01/1978 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187364 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hùng
Ngày sinh: 07/06/1979 CMND: 011***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 187365 |
Họ tên:
Đỗ Quỳnh Điệp
Ngày sinh: 28/04/1985 CMND: 145***686 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187366 |
Họ tên:
Vũ Văn Bình
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 034******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 187367 |
Họ tên:
_Trần Văn Huy
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: _03*******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187368 |
Họ tên:
Nguyễn Huyên
Ngày sinh: 11/10/1974 CMND: 011***135 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187369 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 07/10/1976 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187370 |
Họ tên:
Ngô Hùng Dương
Ngày sinh: 29/04/1979 CMND: 013***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187371 |
Họ tên:
Phạm Thành Hải
Ngày sinh: 16/11/1984 Thẻ căn cước: 031******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187372 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 08/12/1980 CMND: 151***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187373 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 015******014 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187374 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 01/04/1960 CMND: 010***349 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng ngành XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187375 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 026******464 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187376 |
Họ tên:
Nguyễn Hào Quang
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 113***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 187377 |
Họ tên:
Vương Đình Hùng
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 019******103 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 187378 |
Họ tên:
Phạm Văn Tình
Ngày sinh: 19/07/1983 CMND: 017***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187379 |
Họ tên:
Hà Việt Phương
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 024******005 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187380 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 24/06/1978 CMND: 131***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
