Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187321 |
Họ tên:
Vũ Văn Tưởng
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 162***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187322 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dương
Ngày sinh: 17/06/1981 CMND: 013***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187323 |
Họ tên:
Đàm Anh Đức
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187324 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 26/10/1975 CMND: 011***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187325 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bình
Ngày sinh: 27/08/1972 CMND: 011***896 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ kỹ thuật, Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 187326 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Tố
Ngày sinh: 17/05/1980 CMND: 191***061 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187327 |
Họ tên:
Phan Thuận Ý
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 191***803 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187328 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 16/08/1979 CMND: 011***575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 187329 |
Họ tên:
Trương Thái Bình
Ngày sinh: 29/09/1978 CMND: 230***329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187330 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nhật Bằng
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 321***928 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình - địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 187331 |
Họ tên:
Ngô Duy Tiên
Ngày sinh: 24/03/1975 Hộ chiếu: 025****218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187332 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1981 CMND: 285***230 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 187333 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1972 CMND: 011***173 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187334 |
Họ tên:
Ngô Tinh Túy
Ngày sinh: 23/07/1956 CMND: 012***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành kết cấu xây dựng |
|
||||||||||||
| 187335 |
Họ tên:
Phạm Minh Đạo
Ngày sinh: 22/02/1979 CMND: 012***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 187336 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 025***610 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật, Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 187337 |
Họ tên:
Nguyễn Công Từ
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: 145***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187338 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 182***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 187339 |
Họ tên:
Lê Hồng Trung
Ngày sinh: 01/12/1973 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 187340 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 22/02/1970 CMND: 011***996 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
