Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187301 |
Họ tên:
Dương Thanh Minh
Ngày sinh: 27/08/1976 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187302 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 111***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187303 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 022******087 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật Chuyên ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 187304 |
Họ tên:
Hoàng Hoài Giao
Ngày sinh: 06/10/1969 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187305 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1972 CMND: 011***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Chuyên ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 187306 |
Họ tên:
Lê Đắc Châu
Ngày sinh: 12/11/1980 CMND: 013***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 187307 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 125***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187308 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hà
Ngày sinh: 21/04/1976 Thẻ căn cước: 010******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 187309 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 187310 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Long
Ngày sinh: 26/11/1971 CMND: 013***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 187311 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 187312 |
Họ tên:
Lê Bật Vinh
Ngày sinh: 08/10/1948 CMND: 010***665 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187313 |
Họ tên:
Phạm Công Thản
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 034******103 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng dân dụng, công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 187314 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nghĩa
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 011***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187315 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh Kông
Ngày sinh: 01/02/1984 CMND: 017***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187316 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Quân
Ngày sinh: 20/01/1976 CMND: 011***110 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187317 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 12/03/1960 CMND: 013***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187318 |
Họ tên:
Phạm Văn Vượng
Ngày sinh: 06/02/1976 CMND: 013***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187319 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 135***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187320 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/05/1961 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
