Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187301 |
Họ tên:
Phạm Đình Tấn
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 013***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường sắt |
|
||||||||||||
| 187302 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 06/07/1977 CMND: 013***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187303 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quyết
Ngày sinh: 08/12/1974 CMND: 013***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường sắt ngành Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 187304 |
Họ tên:
Chu Phú Vân
Ngày sinh: 01/03/1967 Thẻ căn cước: 035******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187305 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 11/08/1972 CMND: 151***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187306 |
Họ tên:
Vũ Trọng Cao
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 151***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187307 |
Họ tên:
Trần Xuân Hướng
Ngày sinh: 02/02/1978 Thẻ căn cước: 034******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187308 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Điển
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 034******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187309 |
Họ tên:
Bùi Đức Mạnh
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187310 |
Họ tên:
Vũ Chất Lượng
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 036******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187311 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Trang
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 162***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187312 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 21/06/1985 CMND: 162***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187313 |
Họ tên:
Đỗ Cao Chư
Ngày sinh: 03/10/1976 CMND: 162***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187314 |
Họ tên:
Bùi Văn Dương
Ngày sinh: 01/08/1973 Thẻ căn cước: 034******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 187315 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 01/08/1979 Thẻ căn cước: 034******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187316 |
Họ tên:
Hoàng Duy Linh
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 151***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 187317 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Cường
Ngày sinh: 06/11/1970 Thẻ căn cước: 034******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187318 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 04/08/1986 Thẻ căn cước: 034******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 187319 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thăng
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 151***302 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187320 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huynh
Ngày sinh: 30/11/1976 Thẻ căn cước: 034******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
