Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187241 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 13/05/1976 CMND: 225***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 187242 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khoa
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 225***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187243 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 31/10/1991 CMND: 101***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187244 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Cúc
Ngày sinh: 26/06/1989 CMND: 225***885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 187245 |
Họ tên:
Bùi Khắc Duy
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 225***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 187246 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trưởng
Ngày sinh: 23/08/1982 CMND: 225***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187247 |
Họ tên:
Lê Quang Khải
Ngày sinh: 10/09/1971 CMND: 225***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 187248 |
Họ tên:
Lê Thanh Thuyết
Ngày sinh: 24/09/1958 CMND: 225***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187249 |
Họ tên:
Lê Thiên Vinh
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 225***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187250 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hợp
Ngày sinh: 02/05/1962 CMND: 220***832 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 187251 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 225***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187252 |
Họ tên:
Trình Ngọc Trí
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 225***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 187253 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thuận Hòa
Ngày sinh: 21/01/1989 CMND: 225***923 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - chuyên ngành Cấp thoát nước và Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187254 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Sinh
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 225***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187255 |
Họ tên:
Bùi Hùng Cường
Ngày sinh: 07/04/1980 CMND: 225***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực ô tô, Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187256 |
Họ tên:
Lê Thái An Khương
Ngày sinh: 28/11/1973 CMND: 220***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187257 |
Họ tên:
Lê Thái An Khương
Ngày sinh: 08/11/1973 CMND: 220***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187258 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Bằng
Ngày sinh: 27/12/1968 CMND: 220***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187259 |
Họ tên:
Võ Đăng Hồng
Ngày sinh: 04/05/1980 CMND: 215***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187260 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thiên
Ngày sinh: 05/08/1974 CMND: 220***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
