Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187201 |
Họ tên:
Đặng Nam
Ngày sinh: 20/03/1954 CMND: 022***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187202 |
Họ tên:
Mai Trung Kiên
Ngày sinh: 08/04/1981 CMND: 024***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187203 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/08/1984 CMND: 183***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187204 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bẩy
Ngày sinh: 16/02/1973 Thẻ căn cước: 031******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187205 |
Họ tên:
Đỗ Văn Xuân
Ngày sinh: 01/05/1960 CMND: 023***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187206 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tài
Ngày sinh: 10/11/1972 CMND: 281***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187207 |
Họ tên:
Phạm Lộc Thiên Vũ
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 023***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187208 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vỹ
Ngày sinh: 13/08/1978 CMND: 025***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187209 |
Họ tên:
Lê Văn Lượng
Ngày sinh: 16/06/1963 CMND: 025***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187210 |
Họ tên:
Đặng Thị Khánh Bình
Ngày sinh: 19/05/1953 CMND: 020***317 Trình độ chuyên môn: Ths Kỹ thuật - Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187211 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/06/1954 Thẻ căn cước: 042******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187212 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 013***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187213 |
Họ tên:
Nguyễn Đạo Quy
Ngày sinh: 28/10/1981 Hộ chiếu: **418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187214 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 225***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 187215 |
Họ tên:
Lý Quốc Hùng
Ngày sinh: 21/05/1980 CMND: 311***029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187216 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 21/10/1975 CMND: 022***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Ngành: Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 187217 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiển
Ngày sinh: 20/08/1972 Thẻ căn cước: 079******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 187218 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 06/10/1965 CMND: 025***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187219 |
Họ tên:
Huỳnh Thiên Thanh
Ngày sinh: 26/04/1982 CMND: 370***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187220 |
Họ tên:
Trần Quốc Lợi
Ngày sinh: 14/08/1972 CMND: 022***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
