Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187181 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bào
Ngày sinh: 06/01/1957 CMND: 023***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187182 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 02/11/1977 CMND: 025***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - chuyên ngành trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 187183 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 06/05/1962 CMND: 023***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 187184 |
Họ tên:
Ngô Đăng Thọ
Ngày sinh: 06/06/1965 CMND: 024***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 187185 |
Họ tên:
Văn Thế Dũng
Ngày sinh: 21/06/1975 CMND: 022***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 187186 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Minh
Ngày sinh: 17/02/1980 CMND: 024***782 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 187187 |
Họ tên:
Lê Hồng Anh
Ngày sinh: 17/08/1960 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình-địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 187188 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nhẫn
Ngày sinh: 01/12/1955 CMND: 020***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187189 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/12/1976 CMND: 151***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ths. Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187190 |
Họ tên:
Lê Văn Quốc
Ngày sinh: 16/06/1973 CMND: 025***296 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187191 |
Họ tên:
Trần Đình Hải
Ngày sinh: 25/06/1970 CMND: 024***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ths. Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187192 |
Họ tên:
Trần Hữu Thành
Ngày sinh: 12/12/1960 CMND: 023***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187193 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 09/02/1977 CMND: 023***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 187194 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 05/05/1984 CMND: 025***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187195 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 23/03/1973 CMND: 024***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 187196 |
Họ tên:
Trần Văn Hiển
Ngày sinh: 25/12/1975 Thẻ căn cước: 037******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187197 |
Họ tên:
Đào Văn Nam
Ngày sinh: 14/12/1962 CMND: 023***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187198 |
Họ tên:
Bùi Hữu Quỳnh
Ngày sinh: 15/10/1962 CMND: 024***249 Trình độ chuyên môn: Ths. Kỹ thuật Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187199 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 06/07/1983 CMND: 013***274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187200 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khuê
Ngày sinh: 20/08/1976 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
