Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18701 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 024******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18702 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Minh
Ngày sinh: 19/10/1982 Thẻ căn cước: 027******309 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 18703 |
Họ tên:
Bùi Đăng Khoa
Ngày sinh: 31/10/1976 Hộ chiếu: 860*****681 Trình độ chuyên môn: kỹ sư chuyên ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 18704 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 035******445 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 18705 |
Họ tên:
Lê Hải Châu
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 066******454 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng (2014); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2020) |
|
||||||||||||
| 18706 |
Họ tên:
Đinh Hữu Quốc
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 066******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18707 |
Họ tên:
Phạm Hữu Kiên
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 030******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18708 |
Họ tên:
Trương Khắc Văn
Ngày sinh: 07/04/1982 Thẻ căn cước: 045******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18709 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 052******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18710 |
Họ tên:
Trần Thị Bé Viên
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 051******564 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 18711 |
Họ tên:
LÊ THANH THỦ
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 087******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18712 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC LIỆT
Ngày sinh: 25/12/1997 Thẻ căn cước: 092******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18713 |
Họ tên:
HUỲNH THANH TUẤN
Ngày sinh: 27/06/1996 Thẻ căn cước: 087******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18714 |
Họ tên:
MAI HOÀNG TUẤN
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 087******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18715 |
Họ tên:
LÊ THỊ ANH THƯ
Ngày sinh: 27/09/1995 Thẻ căn cước: 087******574 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18716 |
Họ tên:
Trần Nhật Tâm
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 086******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18717 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hân
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18718 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Quyên
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 060******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18719 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 040******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18720 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hà Phương
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 079******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
