Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187161 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 125***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187162 |
Họ tên:
Quách Kim Khánh
Ngày sinh: 09/06/1979 CMND: 125***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187163 |
Họ tên:
Trần Đình Thọ
Ngày sinh: 07/10/1977 CMND: 125***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187164 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thừa
Ngày sinh: 04/12/1977 CMND: 151***851 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187165 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 21/09/1989 CMND: 125***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187166 |
Họ tên:
Hà Thanh Sơn
Ngày sinh: 16/08/1975 CMND: 125***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187167 |
Họ tên:
Bùi Quang Thịnh
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 125***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 187168 |
Họ tên:
Lê Đăng Cường
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 125***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187169 |
Họ tên:
Nguyễn Thăng Tấn
Ngày sinh: 25/09/1977 CMND: 125***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187170 |
Họ tên:
Vương Thanh Khuyến
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 125***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187171 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cảnh
Ngày sinh: 11/07/1983 CMND: 151***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 187172 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hoài
Ngày sinh: 23/05/1978 CMND: 121***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187173 |
Họ tên:
Đinh Văn Thấm
Ngày sinh: 13/08/1985 CMND: 125***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187174 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kê
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 125***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 187175 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 17/08/1985 CMND: 125***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 187176 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Lượng
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 125***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 187177 |
Họ tên:
Trịnh Nghĩa
Ngày sinh: 03/10/1973 CMND: 112***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187178 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Công
Ngày sinh: 14/03/1985 CMND: 125***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187179 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 01/03/1970 CMND: 241***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy (bằng 1); Kỹ sư điện kỹ thuật (bằng 2) |
|
||||||||||||
| 187180 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thích
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 241***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
