Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187141 |
Họ tên:
Lâm Trọng Lê
Ngày sinh: 20/11/1973 CMND: 311***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187142 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Triều
Ngày sinh: 02/02/1990 CMND: 301***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187143 |
Họ tên:
Văn Minh Trí
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 311***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187144 |
Họ tên:
Phan Thanh Long
Ngày sinh: 28/01/1959 CMND: 310***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187145 |
Họ tên:
Trần Hữu Nhân
Ngày sinh: 04/04/1982 CMND: 311***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 187146 |
Họ tên:
Bùi Hữu Lai
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 311***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187147 |
Họ tên:
Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 19/01/1984 CMND: 311***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 187148 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 09/09/1971 CMND: 310***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 187149 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Quốc Khoa
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 312***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187150 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đạt
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 312***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 187151 |
Họ tên:
Hà Văn Sinh
Ngày sinh: 29/11/1987 CMND: 311***744 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187152 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 17/04/1991 CMND: 312***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 311***988 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 187154 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 311***669 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 187155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 285***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 187156 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/06/1981 CMND: 311***644 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187157 |
Họ tên:
Lê Minh Phong
Ngày sinh: 25/05/1989 CMND: 312***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáu
Ngày sinh: 04/09/1965 CMND: 310***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187159 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩ Độ
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 312***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 187160 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Duyệt
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 301***795 Trình độ chuyên môn: Giáo viên dạy nghề: sửa chữa điện xí nghiệp |
|
