Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
187141 Họ tên: Nguyễn Phúc Cường
Ngày sinh: 07/01/1983
Thẻ căn cước: 001******099
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011041 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 27/10/2022
BXD-00011041 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Thông gió - cấp thoát nhiệt I 27/10/2022
187142 Họ tên: Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/07/1984
CMND: 013***240
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đường ô tô và sân bay - ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011040 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông ( đường bộ, đường sân bay) I 19/07/2023
BXD-00011040 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187143 Họ tên: Trần Thuận Lợi
Ngày sinh: 08/06/1983
CMND: 013***872
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011039 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
BXD-00011039 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187144 Họ tên: Quyền Đức Biên
Ngày sinh: 09/01/1977
CMND: 011***517
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011038 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông ( đường bộ) I 19/07/2023
BXD-00011038 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187145 Họ tên: Lương Xuân Hảo
Ngày sinh: 22/09/1981
CMND: 012***405
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011037 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông ( đường bộ, đường sân bay) I 19/07/2023
BXD-00011037 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187146 Họ tên: Ngô Minh Hải
Ngày sinh: 11/08/1977
CMND: 012***348
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011036 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường sân bay) I 19/07/2023
BXD-00011036 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187147 Họ tên: Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/12/1975
CMND: 011***383
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011035 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 19/07/2023
BXD-00011035 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187148 Họ tên: Hoàng Mạnh Phú
Ngày sinh: 10/08/1973
Thẻ căn cước: 044******012
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011034 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 19/07/2023
BXD-00011034 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187149 Họ tên: Nguyễn Minh Chuyên
Ngày sinh: 16/05/1976
Thẻ căn cước: 001******543
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011033 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 27/10/2022
BXD-00011033 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/10/2022
187150 Họ tên: Bùi Minh Tiến
Ngày sinh: 01/01/1978
Thẻ căn cước: 036******600
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011032 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 27/10/2022
BXD-00011032 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/10/2022
187151 Họ tên: Vũ Đình Lượng
Ngày sinh: 27/12/1984
CMND: 162***093
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011031 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
HAN-00011031 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng (sân bay) III 28/09/2025
187152 Họ tên: Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1977
CMND: 013***620
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011030 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
BXD-00011030 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187153 Họ tên: Đặng Thế Nam
Ngày sinh: 13/10/1975
CMND: 013***398
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011029 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ (đường sân bay) I 04/09/2023
BXD-00011029 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187154 Họ tên: Đồng Quốc Hùng
Ngày sinh: 22/02/1971
Thẻ căn cước: 001******392
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011028 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng (sân bay) III 02/03/2023
BXD-00011028 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, đường sân bay) I 27/10/2022
187155 Họ tên: Mai Quốc Dũng
Ngày sinh: 18/05/1972
CMND: 280***746
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011027 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) I 27/10/2022
187156 Họ tên: Lê Thành Chung
Ngày sinh: 21/10/1982
CMND: 273***579
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011026 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 27/10/2022
BXD-00011026 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 14/02/2027
187157 Họ tên: Lê Đình Thống Lĩnh
Ngày sinh: 13/03/1979
CMND: 025***583
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011025 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 27/10/2022
187158 Họ tên: Phạm Ngọc Thiên Ân
Ngày sinh: 08/04/1982
CMND: 023***801
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011024 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 27/10/2022
187159 Họ tên: Bùi Trần Quốc Vương
Ngày sinh: 12/12/1981
CMND: 212***227
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011023 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình I 27/10/2022
BXD-00011023 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ điện công trình I 27/10/2022
187160 Họ tên: Quách Nhơn Anh
Ngày sinh: 25/08/1973
CMND: 023***516
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011022 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 27/10/2022
BXD-00011022 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/10/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn