Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187121 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 013***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 28/08/1980 CMND: 013***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187123 |
Họ tên:
Giang Minh Hải
Ngày sinh: 29/05/1983 Hộ chiếu: 001*******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187124 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 25/04/1983 CMND: 142***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187125 |
Họ tên:
Lê Ngọc Bảo
Ngày sinh: 09/11/1975 CMND: 026***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187126 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Lợi
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 031******470 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 187127 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tới
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187128 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 031******571 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 187129 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/05/1977 CMND: 025***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy (Ngành: Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 187130 |
Họ tên:
Trần Phúc Thành
Ngày sinh: 27/06/1982 CMND: 031***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 187131 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Tùng
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 031******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187132 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Linh
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 031***468 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187133 |
Họ tên:
Đào Minh Tuấn
Ngày sinh: 31/12/1984 Thẻ căn cước: 031******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187134 |
Họ tên:
Ninh Thọ Minh
Ngày sinh: 20/12/1969 CMND: 011***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 26/07/1971 CMND: 030***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 187136 |
Họ tên:
Bùi Đăng Hưng
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 183***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 187137 |
Họ tên:
Phạm Hùng Vương
Ngày sinh: 14/08/1980 CMND: 201***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187138 |
Họ tên:
Đào Trọng Nam
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 031******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 187139 |
Họ tên:
Ngô Thanh Minh
Ngày sinh: 11/03/1963 Thẻ căn cước: 026******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 187140 |
Họ tên:
Đinh Quang Việt
Ngày sinh: 13/03/1973 CMND: 030***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
