Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
187101 Họ tên: Đinh Hồng Phong
Ngày sinh: 04/01/1986
CMND: 168***884
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNA-00013731 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 14/10/2027
THX-00013731 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 12/07/2028
187102 Họ tên: Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 15/08/1986
Thẻ căn cước: 035******575
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNA-00013730 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 11/12/2025
187103 Họ tên: Hoàng Công Minh
Ngày sinh: 02/01/1981
Thẻ căn cước: 035******628
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00013729 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2030
HNT-00013729 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 13/01/2030
187104 Họ tên: Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 08/12/1978
Thẻ căn cước: 027******251
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00013728 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2030
HNT-00013728 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 13/01/2030
187105 Họ tên: Đỗ Huy Hùng
Ngày sinh: 20/06/1981
CMND: 168***076
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNA-00013727 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ); III 14/10/2027
HNA-00013727 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn) II 14/10/2027
187106 Họ tên: Vũ Minh Hiệp
Ngày sinh: 11/09/1987
CMND: 168***098
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNA-00013726 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình ( kết cấu dạng nhà, cột, trụ, tháp, bể chứa, silo) II 14/10/2027
HNA-00013726 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp II 14/10/2027
187107 Họ tên: Phạm Hoàng Giang
Ngày sinh: 13/09/1985
CMND: 168***558
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính Ngành Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00013724 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/08/2029
187108 Họ tên: Nguyễn Quang Đông
Ngày sinh: 21/01/1984
CMND: 168***761
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00013723 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 11/03/2036
THX-00013723 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 11/03/2036
187109 Họ tên: Khương Văn Điều
Ngày sinh: 28/08/1990
CMND: 163***755
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00013722 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 07/08/2028
NAD-00013722 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 07/08/2028
187110 Họ tên: Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 05/06/1983
Thẻ căn cước: 036******900
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - công nghệ xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00013721 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 21/10/2027
NAD-00013721 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 21/10/2027
187111 Họ tên: Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 04/09/1980
Thẻ căn cước: 036******275
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00013720 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 02/05/2029
HNT-00013720 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 20/10/2025
187112 Họ tên: Vũ Quốc Dũng
Ngày sinh: 19/06/1988
CMND: 168***376
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00013719 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 17/12/2029
NAD-00013719 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 17/12/2029
187113 Họ tên: Lương Hồng Chuyên
Ngày sinh: 06/11/1983
Thẻ căn cước: 036******262
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00013717 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 16/10/2024
CTN-00013717 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/05/2027
187114 Họ tên: Ngô Thành An
Ngày sinh: 16/02/1979
CMND: 162***121
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00013715 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 12/07/2028
187115 Họ tên: Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 24/08/1985
CMND: 264***224
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00013714 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Dân dụng III 03/04/2028
NIT-00013714 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/06/2028
187116 Họ tên: Võ Ngọc Thoại
Ngày sinh: 01/01/1977
CMND: 264***595
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00013713 Giám sát thi công xây dựng công trình - Nông nghiệp và phát triển nông thôn II 30/11/2026
187117 Họ tên: Trương Quang Trà
Ngày sinh: 10/10/1978
CMND: 264***409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00013711 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 20/06/2035
187118 Họ tên: Ngô Phạm Thái Anh
Ngày sinh: 05/04/1985
CMND: 264***539
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00013709 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/07/2028
NIT-00013709 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật III 16/02/2028
187119 Họ tên: Võ Thị Mai Trâm
Ngày sinh: 20/03/1984
CMND: 264***137
Trình độ chuyên môn: KTXD&QLDA
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00013708 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DD&CN III 13/05/2029
187120 Họ tên: Võ Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/08/1977
CMND: 264***015
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00013706 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/05/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn