Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187101 |
Họ tên:
Đinh Hồng Phong
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 168***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187102 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 035******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187103 |
Họ tên:
Hoàng Công Minh
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 035******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 187104 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 027******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187105 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hùng
Ngày sinh: 20/06/1981 CMND: 168***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187106 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiệp
Ngày sinh: 11/09/1987 CMND: 168***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187107 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Giang
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 168***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187108 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đông
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 168***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 187109 |
Họ tên:
Khương Văn Điều
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 163***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187110 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 036******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 187111 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 036******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187112 |
Họ tên:
Vũ Quốc Dũng
Ngày sinh: 19/06/1988 CMND: 168***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187113 |
Họ tên:
Lương Hồng Chuyên
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 036******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187114 |
Họ tên:
Ngô Thành An
Ngày sinh: 16/02/1979 CMND: 162***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187115 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 24/08/1985 CMND: 264***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187116 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thoại
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 264***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187117 |
Họ tên:
Trương Quang Trà
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 264***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 187118 |
Họ tên:
Ngô Phạm Thái Anh
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 264***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187119 |
Họ tên:
Võ Thị Mai Trâm
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 264***137 Trình độ chuyên môn: KTXD&QLDA |
|
||||||||||||
| 187120 |
Họ tên:
Võ Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/08/1977 CMND: 264***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
