Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187081 |
Họ tên:
Thái Thị Xuân Giang
Ngày sinh: 28/02/1987 CMND: 211***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 187082 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng Mi
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 025***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 187083 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Anh
Ngày sinh: 08/12/1986 CMND: 025***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 187084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 10/11/1992 CMND: 168***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187085 |
Họ tên:
Trần Đức Hài
Ngày sinh: 09/02/1982 CMND: 013***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 187086 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Vị
Ngày sinh: 12/10/1969 Thẻ căn cước: 035******099 Trình độ chuyên môn: Thi công xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 187087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 168***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187088 |
Họ tên:
Đỗ Huy Tuấn
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 034******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 187089 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 162***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187090 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 030******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187091 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thanh
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 168***300 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 187092 |
Họ tên:
Lê Thị Phương
Ngày sinh: 31/05/1984 CMND: 168***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187093 |
Họ tên:
Đinh Hồng Phong
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 168***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187094 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 035******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187095 |
Họ tên:
Hoàng Công Minh
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 035******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 187096 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 027******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187097 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hùng
Ngày sinh: 20/06/1981 CMND: 168***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187098 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiệp
Ngày sinh: 11/09/1987 CMND: 168***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187099 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Giang
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 168***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187100 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đông
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 168***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
