Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187081 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nam
Ngày sinh: 15/12/1957 CMND: 110***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 187082 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/09/1958 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 187083 |
Họ tên:
Cao Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/04/1982 CMND: 012***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, chuyên ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 187084 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/12/1979 CMND: 013***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187085 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 18/02/1986 CMND: 017***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187086 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Quý
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 013***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 187087 |
Họ tên:
Vũ Văn Diên
Ngày sinh: 19/08/1959 CMND: 011***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công, thủy điện |
|
||||||||||||
| 187088 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chính
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 125***785 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 187089 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vũ
Ngày sinh: 01/09/1961 CMND: 011***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187090 |
Họ tên:
Phạm Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 012***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187091 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 18/06/1969 CMND: 011***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 187092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tự
Ngày sinh: 20/10/1952 CMND: 011***397 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187093 |
Họ tên:
Hồ Minh Long
Ngày sinh: 20/03/1968 CMND: 017***809 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 187094 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Điền
Ngày sinh: 25/05/1970 CMND: 013***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 187095 |
Họ tên:
Phạm Văn Mừng
Ngày sinh: 15/12/1962 CMND: 017***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187096 |
Họ tên:
Tạ Quốc Phi
Ngày sinh: 28/10/1978 CMND: 012***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187097 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hiệp
Ngày sinh: 05/11/1982 CMND: 012***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187098 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 012***784 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 187099 |
Họ tên:
Đặng Hữu Tài
Ngày sinh: 12/11/1966 CMND: 225***830 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 187100 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hồng
Ngày sinh: 29/06/1969 CMND: 011***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
