Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187061 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 15/05/1968 CMND: 011***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187062 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 31/10/1969 CMND: 011***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187063 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Thú
Ngày sinh: 10/04/1961 Thẻ căn cước: 027******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 187064 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 15/07/1977 CMND: 111***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 187065 |
Họ tên:
Tô Châu
Ngày sinh: 01/09/1975 Thẻ căn cước: 033******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 187066 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ký
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 141***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 187067 |
Họ tên:
Dương Anh Chiến
Ngày sinh: 20/05/1975 CMND: 011***066 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện - Kỹ sư Hệ thống điện, ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 187068 |
Họ tên:
Chu Thanh Hoài
Ngày sinh: 18/05/1958 CMND: 010***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 187069 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 034******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187070 |
Họ tên:
Bùi Xuân Đức
Ngày sinh: 16/07/1978 CMND: 012***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187071 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng
Ngày sinh: 18/02/1976 CMND: 011***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187072 |
Họ tên:
Lê Đình Cường
Ngày sinh: 15/10/1955 CMND: 010***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 187073 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/03/1967 Thẻ căn cước: 033******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187074 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vui
Ngày sinh: 20/07/1957 CMND: 011***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 187075 |
Họ tên:
Trương Văn Cần
Ngày sinh: 23/03/1958 CMND: 012***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 187076 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Phượng
Ngày sinh: 04/05/1963 CMND: 112***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187077 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nguyên
Ngày sinh: 07/06/1962 CMND: 012***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 187078 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 10/10/1962 CMND: 111***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187079 |
Họ tên:
Hoàng Thế Nhân
Ngày sinh: 20/11/1961 CMND: 012***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187080 |
Họ tên:
Kiều Quốc Sỹ
Ngày sinh: 27/12/1959 CMND: 011***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy văn |
|
