Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187061 |
Họ tên:
Võ Thành Công
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 221***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187062 |
Họ tên:
Trình Xuân Toàn
Ngày sinh: 19/07/1979 CMND: 221***359 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187063 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phong
Ngày sinh: 22/02/1976 CMND: 221***754 Trình độ chuyên môn: KSXD Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187064 |
Họ tên:
Hồ Xuân Sung
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 221***411 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187065 |
Họ tên:
Đinh Văn Vinh
Ngày sinh: 21/05/1980 CMND: 194***052 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 187066 |
Họ tên:
Phạm Trung Nguyên
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 221***012 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật công trình Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187067 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 23/09/1987 CMND: 191***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187068 |
Họ tên:
Triệu Quang Đạt
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 132***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 187069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 25/12/1990 CMND: 024***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 187070 |
Họ tên:
Thân Văn Thắng
Ngày sinh: 03/03/1990 CMND: 183***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 187071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 18/08/1966 CMND: 191***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 04/08/1989 CMND: 162***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187073 |
Họ tên:
Trần Thị Vui
Ngày sinh: 06/11/1988 CMND: 186***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 187074 |
Họ tên:
Hoàng Đỗ Minh Trí
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 225***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 187075 |
Họ tên:
Trần Như Thiên
Ngày sinh: 24/01/1989 CMND: 212***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 187076 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Tiến
Ngày sinh: 13/05/1988 CMND: 205***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 187077 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Hòa
Ngày sinh: 13/03/1989 CMND: 331***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 187078 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 23/08/1988 CMND: 172***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 187079 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Anh
Ngày sinh: 14/09/1985 CMND: 023***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 187080 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 037******882 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
