Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187041 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/02/1971 Thẻ căn cước: 036******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187042 |
Họ tên:
Chu Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 019******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 187043 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 111***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187045 |
Họ tên:
Mạc Thu Hương
Ngày sinh: 18/07/1973 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 187046 |
Họ tên:
Trần Thị Hợp
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 011***033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187047 |
Họ tên:
Nguyễn Trung
Ngày sinh: 14/10/1959 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 187048 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tình
Ngày sinh: 24/07/1963 CMND: 111***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187049 |
Họ tên:
Huỳnh Phong
Ngày sinh: 12/09/1961 CMND: 111***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan, thạc sĩ kĩ thuật |
|
||||||||||||
| 187050 |
Họ tên:
Lưu Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/07/1965 Thẻ căn cước: 026******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 187051 |
Họ tên:
Phạm Hữu Chiêu
Ngày sinh: 18/05/1964 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187052 |
Họ tên:
Đào Đình Yên
Ngày sinh: 09/12/1975 CMND: 112***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187053 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuật
Ngày sinh: 10/10/1965 CMND: 013***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 187054 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/06/1961 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187055 |
Họ tên:
Phùng Văn Kiểm
Ngày sinh: 02/03/1960 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187056 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/10/1968 CMND: 011***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187057 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1958 CMND: 011***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 187058 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 012***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 187059 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lân
Ngày sinh: 24/02/1967 CMND: 011***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187060 |
Họ tên:
Triệu Tuấn Khải
Ngày sinh: 21/03/1960 CMND: 011***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
