Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187021 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Trường
Ngày sinh: 14/04/1980 CMND: 080***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 187022 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 220***664 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187023 |
Họ tên:
Trần Ngọc Don
Ngày sinh: 15/10/1986 CMND: 221***433 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 187024 |
Họ tên:
Đào Minh Cảnh
Ngày sinh: 21/06/1982 CMND: 221***244 Trình độ chuyên môn: KS công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187025 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trí
Ngày sinh: 20/07/1963 CMND: 220***051 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 187026 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 26/07/1966 CMND: 220***126 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 15/09/1987 CMND: 172***609 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187028 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Tùng
Ngày sinh: 09/10/1976 CMND: 221***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187029 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Đình Hảo
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 221***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 187030 |
Họ tên:
Cao Minh Quang
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 220***197 Trình độ chuyên môn: KDXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187031 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 221***470 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187032 |
Họ tên:
Phạm Đình Quyền
Ngày sinh: 18/06/1988 CMND: 221***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 187033 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 02/08/1983 CMND: 221***902 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi - Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 187034 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 31/07/1977 CMND: 220***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187035 |
Họ tên:
Dương Văn Sự
Ngày sinh: 08/02/1969 CMND: 220***129 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187036 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Ngọc Huân
Ngày sinh: 04/09/1984 CMND: 221***640 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187037 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuyên
Ngày sinh: 02/03/1990 CMND: 221***427 Trình độ chuyên môn: CĐXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 187038 |
Họ tên:
Võ Minh Tâm
Ngày sinh: 28/11/1976 CMND: 221***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187039 |
Họ tên:
Hoàng Minh Nam
Ngày sinh: 14/01/1976 CMND: 220***419 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 187040 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Tân
Ngày sinh: 02/01/1981 CMND: 221***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
