Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187021 |
Họ tên:
Lê Xuân Dũng
Ngày sinh: 27/04/1974 CMND: 011***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 187022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/09/1979 CMND: 017***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, chuyên ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 187023 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 011***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187024 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 033******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 187025 |
Họ tên:
Trần Quảng Định
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 012***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 187026 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Uyển
Ngày sinh: 07/07/1974 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 187027 |
Họ tên:
Nguyễn Phương An
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 187028 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 013***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 187029 |
Họ tên:
Hà Văn Kiên
Ngày sinh: 03/02/1983 CMND: 013***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 187030 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Vân
Ngày sinh: 03/02/1959 CMND: 011***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187031 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Dân
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 013***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 187032 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187033 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khoa
Ngày sinh: 31/01/1983 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 187034 |
Họ tên:
Đặng Công Cường
Ngày sinh: 06/03/1980 CMND: 013***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình thủy lợi Thạc sỹ xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 187035 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hường Cẩm
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 013***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187036 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Cầm
Ngày sinh: 15/10/1962 CMND: 012***599 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, thủy văn |
|
||||||||||||
| 187037 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 012***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 187038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 187039 |
Họ tên:
Tạ Văn Vệ
Ngày sinh: 01/02/1959 CMND: 012***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 187040 |
Họ tên:
Lê Minh Chính
Ngày sinh: 28/03/1960 CMND: 112***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
