Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187001 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 01/10/1970 CMND: 013***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 187002 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 26/01/1958 CMND: 111***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan dầu khí |
|
||||||||||||
| 187003 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hậu
Ngày sinh: 11/08/1957 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật; Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187004 |
Họ tên:
Vũ Thị Thùy
Ngày sinh: 16/02/1980 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187005 |
Họ tên:
Đặng Thành Long
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 033******085 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187006 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Dương
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 036******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187007 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chỉnh
Ngày sinh: 16/10/1971 CMND: 011***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 187008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 21/04/1977 CMND: 017***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện, ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 187009 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 111***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 187010 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kiên
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 012***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử- viễn thông |
|
||||||||||||
| 187011 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí – ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 187012 |
Họ tên:
Lê Minh Hằng
Ngày sinh: 04/01/1975 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187013 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187014 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 15/12/1977 CMND: 011***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187015 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 011***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187016 |
Họ tên:
Hoàng Anh Minh
Ngày sinh: 03/04/1980 CMND: 012***642 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 187017 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Tiến
Ngày sinh: 23/03/1983 CMND: 012***594 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 187018 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 034******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 187019 |
Họ tên:
Đặng Xuân Cường
Ngày sinh: 05/02/1976 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 187020 |
Họ tên:
Bạch Trọng Dương
Ngày sinh: 09/07/1960 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – Phát dẫn điện |
|
