Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
187001 Họ tên: Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 01/10/1970
CMND: 013***513
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/10/2022
BXD-00011193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 10/10/2027
187002 Họ tên: Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 26/01/1958
CMND: 111***562
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011192 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
187003 Họ tên: Đỗ Tiến Hậu
Ngày sinh: 11/08/1957
Thẻ căn cước: 001******161
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật; Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011191 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00011191 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
187004 Họ tên: Vũ Thị Thùy
Ngày sinh: 16/02/1980
Thẻ căn cước: 001******403
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011190 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
BXD-00011190 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 29/12/2027
187005 Họ tên: Đặng Thành Long
Ngày sinh: 10/06/1983
Thẻ căn cước: 033******085
Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011189 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
187006 Họ tên: Hoàng Thọ Dương
Ngày sinh: 26/02/1980
Thẻ căn cước: 036******542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011188 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
HTV-00011188 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 07/12/2025
187007 Họ tên: Nguyễn Hữu Chỉnh
Ngày sinh: 16/10/1971
CMND: 011***568
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
BXD-00011187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 01/02/2028
187008 Họ tên: Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 21/04/1977
CMND: 017***886
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện, ngành điện năng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011186 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/10/2022
187009 Họ tên: Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/10/1981
CMND: 111***421
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011185 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
HTV-00011185 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 31/12/2025
187010 Họ tên: Nguyễn Thế Kiên
Ngày sinh: 15/07/1982
CMND: 012***165
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử- viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011184 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/10/2022
HTV-00011184 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 05/02/2026
187011 Họ tên: Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 08/04/1983
Thẻ căn cước: 036******272
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí – ngành Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011183 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình III 27/10/2022
BXD-00011183 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghệ công trình Công nghiệp (năng lượng) I 27/10/2022
187012 Họ tên: Lê Minh Hằng
Ngày sinh: 04/01/1975
Thẻ căn cước: 001******318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011182 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp I 27/10/2022
BXD-00011182 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
187013 Họ tên: Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 30/10/1981
Thẻ căn cước: 030******052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, chuyên ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011181 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình I 27/10/2022
187014 Họ tên: Đỗ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 15/12/1977
CMND: 011***229
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011180 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/10/2022
BXD-00011180 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 13/03/2028
187015 Họ tên: Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 13/10/1981
CMND: 011***053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011179 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 29/07/2024
BXD-00011179 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
187016 Họ tên: Hoàng Anh Minh
Ngày sinh: 03/04/1980
CMND: 012***642
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011178 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
187017 Họ tên: Nguyễn Bình Tiến
Ngày sinh: 23/03/1983
CMND: 012***594
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011177 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
BXD-00011177 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 30/11/2027
187018 Họ tên: Ngô Thị Hồng
Ngày sinh: 10/02/1977
Thẻ căn cước: 034******367
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011176 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (năng lượng) I 27/10/2022
BXD-00011176 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
187019 Họ tên: Đặng Xuân Cường
Ngày sinh: 05/02/1976
Thẻ căn cước: 038******447
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011175 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
HTV-00011175 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 07/12/2025
187020 Họ tên: Bạch Trọng Dương
Ngày sinh: 09/07/1960
CMND: 011***300
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – Phát dẫn điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011174 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/10/2022
BXD-00011174 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 10/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn