Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186981 |
Họ tên:
ĐOÀN MẬU KHẢI
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 025***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186982 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngày sinh: 23/03/1973 CMND: 024***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186983 |
Họ tên:
ĐOÀN TẤN KHÁNH
Ngày sinh: 04/07/1980 CMND: 025***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 186984 |
Họ tên:
BÙI VĂN HƯNG
Ngày sinh: 21/05/1963 CMND: 024***691 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 186985 |
Họ tên:
LÊ HUY CƯỜNG
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 025***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186986 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC CÔNG
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 025***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186987 |
Họ tên:
DƯ LỘ LÂM
Ngày sinh: 16/12/1973 CMND: 024***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 186988 |
Họ tên:
BÙI XUÂN KHẢI
Ngày sinh: 05/05/1952 CMND: 020***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186989 |
Họ tên:
TẠ VĂN HẢI
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 186990 |
Họ tên:
VŨ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 28/08/1974 CMND: 161***199 Trình độ chuyên môn: KSXD DD và CN |
|
||||||||||||
| 186991 |
Họ tên:
HUỲNH HỮU LỘC
Ngày sinh: 07/07/1972 CMND: 312***577 Trình độ chuyên môn: KSXD DD và CN |
|
||||||||||||
| 186992 |
Họ tên:
TRƯƠNG HỒNG CHINH
Ngày sinh: 04/12/1971 CMND: 220***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 186993 |
Họ tên:
DƯƠNG CÔNG TRUNG
Ngày sinh: 16/06/1978 CMND: 211***611 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ mạng & hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186994 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN THÁI TUẤN
Ngày sinh: 15/11/1976 CMND: 182***287 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học, ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 186995 |
Họ tên:
BÙI QUỐC VINH
Ngày sinh: 17/05/1975 CMND: 187***181 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186996 |
Họ tên:
Trần Văn Hậu
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 171***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186997 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chiểu
Ngày sinh: 13/04/1954 Thẻ căn cước: 034******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Địa chất công trình, Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 186998 |
Họ tên:
Bùi Thị Lệ Quyên
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 040******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186999 |
Họ tên:
Lê Mai Hòa
Ngày sinh: 02/12/1979 CMND: 011***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 187000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1954 CMND: 011***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi |
|
