Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18681 |
Họ tên:
MAI NGỌC YẾN NHI
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 096******886 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18682 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 15/06/1991 Thẻ căn cước: 052******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18683 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Phong
Ngày sinh: 29/03/1986 Thẻ căn cước: 060******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 18684 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Thanh
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 080******893 Trình độ chuyên môn: Cao đằng nghề xây dựng cầu đường bộ, kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18685 |
Họ tên:
Lê Hoàng Dủ
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 080******429 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18686 |
Họ tên:
Phan Thành Nhựt
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 089******198 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18687 |
Họ tên:
Phan Thân Thương
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 093******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18688 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Ân
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 087******552 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 18689 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 087******926 Trình độ chuyên môn: Đại học- Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18690 |
Họ tên:
Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 087******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18691 |
Họ tên:
Phạm Hữu Linh Khoa
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 087******772 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 18692 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiền
Ngày sinh: 23/01/1987 Thẻ căn cước: 034******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18693 |
Họ tên:
Lê Thành Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1993 Thẻ căn cước: 060******733 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18694 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tâm
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 048******110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 024******891 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 18696 |
Họ tên:
Vũ Văn Linh
Ngày sinh: 01/01/1965 Thẻ căn cước: 027******159 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18697 |
Họ tên:
Phạm Văn Huân
Ngày sinh: 27/05/1989 Thẻ căn cước: 024******386 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 18698 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 024******494 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18699 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Sơn
Ngày sinh: 15/08/1997 Thẻ căn cước: 024******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18700 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy Lan
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 024******948 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
