Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186961 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 26/06/1970 CMND: 013***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186962 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hương
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 030******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186963 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 17/10/1979 CMND: 017***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186964 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 12/11/1970 Thẻ căn cước: 034******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhà máy Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 186965 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 111***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186966 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 06/09/1975 CMND: 011***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186967 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hà
Ngày sinh: 10/02/1972 Thẻ căn cước: 033******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186968 |
Họ tên:
Trần Quang Lục
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 172***891 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186969 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 011***053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186970 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 27/08/1954 CMND: 011***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật thủy lợi đường thủy và cảng |
|
||||||||||||
| 186971 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thu
Ngày sinh: 30/11/1978 CMND: 013***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186972 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 034******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/08/1963 Thẻ căn cước: 031******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186974 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhân
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 046******003 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 186975 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Cường
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 111***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh ngành công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 186976 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tiến
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186977 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Nam
Ngày sinh: 29/01/1978 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 186978 |
Họ tên:
Phạm Đức Hưng
Ngày sinh: 15/01/1972 CMND: 145***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186979 |
Họ tên:
Lê Bá Đôn
Ngày sinh: 14/01/1973 Thẻ căn cước: 035******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186980 |
Họ tên:
Lương Bá Hưng
Ngày sinh: 04/06/1974 CMND: 012***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
