Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
186961 Họ tên: BÙI CÔNG HÙNG
Ngày sinh: 28/03/1978
CMND: 171***798
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00011237 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/09/2025
BXD-00011237 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi I 09/11/2022
186962 Họ tên: VŨ ĐÌNH THẮNG
Ngày sinh: 22/07/1984
Thẻ căn cước: 030******042
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011236 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi I 09/11/2022
BXD-00011236 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện I 09/11/2022
186963 Họ tên: TRƯƠNG ĐỨC HẠNH
Ngày sinh: 18/01/1985
CMND: 012***365
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011235 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi I 09/11/2022
BXD-00011235 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) I 28/10/2027
186964 Họ tên: TỐNG MINH KHẢ
Ngày sinh: 27/07/1974
CMND: 017***637
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00011234 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 17/06/2026
BXD-00011234 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện I 09/11/2022
186965 Họ tên: PHẠM THỊ HỒNG THÚY
Ngày sinh: 11/10/1971
CMND: 013***582
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011233 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi I 09/11/2022
BXD-00011233 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) I 28/10/2027
186966 Họ tên: NGUYỄN NGỌC ANH
Ngày sinh: 25/10/1978
CMND: 012***769
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011232 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện - cơ điện công trình xây dựng I 09/11/2022
BXD-00011232 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 30/11/2027
186967 Họ tên: NGUYỄN ĐỨC SỬU
Ngày sinh: 30/09/1985
CMND: 013***389
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011231 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi I 09/11/2022
HTL-00011231 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/12/2026
186968 Họ tên: LÊ NHO THỊNH
Ngày sinh: 04/10/1973
CMND: 013***747
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00011230 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 17/06/2026
BXD-00011230 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện I 09/11/2022
186969 Họ tên: LA THỊ QUỲNH
Ngày sinh: 02/10/1980
CMND: 013***594
Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011229 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi I 09/11/2022
186970 Họ tên: HOÀNG MẠNH DŨNG
Ngày sinh: 29/08/1982
Thẻ căn cước: 001******450
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00011228 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 23/12/2024
HNT-00011228 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 23/12/2024
186971 Họ tên: VŨ VĂN TÌNH
Ngày sinh: 03/11/1969
CMND: 125***639
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011227 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 09/11/2022
BXD-00011227 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 28/10/2027
186972 Họ tên: NGUYỄN DUY THOAN
Ngày sinh: 05/10/1974
CMND: 013***624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011226 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện I 09/11/2022
BXD-00011226 Giám sát thi công xây dựng công trình - Kiểm định công trình thủy lợi, thủy điện II 09/11/2022
186973 Họ tên: Nguyễn Chí Đức
Ngày sinh: 19/04/1973
CMND: 111***316
Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành thủy nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011225 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 04/09/2023
BXD-00011225 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện I 09/11/2022
186974 Họ tên: TRỊNH THANH BÌNH
Ngày sinh: 21/10/1976
CMND: 141***857
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011224 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện - cơ điện công trình xây dựng I 09/11/2022
BXD-00011224 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghệ công trình thủy lợi, thủy điện I 09/11/2022
186975 Họ tên: BÙI QUANG HUY
Ngày sinh: 28/01/1977
Thẻ căn cước: _00*******109
Trình độ chuyên môn: KS máy xây dựng và TB thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011223 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện - cơ điện công trình xây dựng I 09/11/2022
BXD-00011223 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghệ công trình thủy lợi, thủy điện I 09/11/2022
186976 Họ tên: NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngày sinh: 05/09/1981
CMND: 012***128
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011222 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
BXD-00011222 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 09/11/2022
186977 Họ tên: NGÔ XUÂN ĐÔNG
Ngày sinh: 01/09/1982
Thẻ căn cước: 037******791
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011221 Thiết kế xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu I 09/11/2022
BXD-00011221 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ III 09/11/2022
186978 Họ tên: Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 27/01/1976
CMND: 024***990
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00011220 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) II 29/01/2024
BXD-00011220 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/11/2022
186979 Họ tên: PHAN CÔNG TÍN
Ngày sinh: 19/05/1984
CMND: 301***127
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011219 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu I 09/11/2022
BXD-00011219 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ III 09/11/2022
186980 Họ tên: TRẦN QUỐC TUẤN
Ngày sinh: 05/09/1965
Thẻ căn cước: 042******091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Thuỷ văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011218 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 09/11/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn