Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
186941 Họ tên: Nguyễn Thị Đức
Ngày sinh: 25/03/1985
CMND: 135***689
Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00011258 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 12/10/2027
186942 Họ tên: Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/05/1982
CMND: 135***964
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00011256 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 31/07/2025
VIP-00011256 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông đường bộ II 08/11/2026
186943 Họ tên: Nguyễn Thiệu Tùng
Ngày sinh: 12/12/1987
CMND: 135***005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00011255 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 31/07/2025
VIP-00011255 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/07/2025
186944 Họ tên: PHẠM NGỌC THẢO
Ngày sinh: 21/11/1970
CMND: 022***129
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư/Thạc sỹ kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011254 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
BXD-00011254 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 09/11/2022
186945 Họ tên: NGUYỄN VĂN SIÊU
Ngày sinh: 08/09/1959
CMND: 351***103
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư/Thạc sỹ kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011253 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
BXD-00011253 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 09/11/2022
186946 Họ tên: TRẦN BÙI QUỐC ÂN
Ngày sinh: 31/12/1967
CMND: 025***548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường bộ Thạc sĩ Xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011252 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Giao thông (cầu đường bộ) I 09/11/2022
BXD-00011252 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Giao thông (cầu, đường bộ) II 09/11/2022
186947 Họ tên: NGUYỄN THANH NAM
Ngày sinh: 24/11/1983
Thẻ căn cước: 052******025
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011251 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 09/11/2022
BXD-00011251 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 29/12/2027
186948 Họ tên: NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
Ngày sinh: 07/09/1984
CMND: 311***577
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011250 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
186949 Họ tên: NGUYỄN THANH TÒNG
Ngày sinh: 08/12/1984
CMND: 351***017
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011249 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
BXD-00011249 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/11/2022
186950 Họ tên: VÕ NGUYÊN SÂM
Ngày sinh: 19/05/1984
CMND: 201***866
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011248 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
HCM-00011248 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 15/01/2026
186951 Họ tên: TRẦN THANH HÙNG
Ngày sinh: 20/08/1982
CMND: 351***280
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011247 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
186952 Họ tên: LÊ VIẾT LUẬT
Ngày sinh: 22/02/1980
CMND: 023***901
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011246 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
186953 Họ tên: PHAN GIA HIỂN
Ngày sinh: 07/07/1977
CMND: 022***418
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011245 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/11/2022
186954 Họ tên: Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 21/11/1968
CMND: 024***009
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011244 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/11/2022
BXD-00011244 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 10/10/2027
186955 Họ tên: NGUYỄN CHÍ TRƯỜNG
Ngày sinh: 05/11/1970
CMND: 011***919
Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành thủy nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011243 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Công nghiệp (thủy điện) I 15/09/2023
BXD-00011243 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 04/09/2023
186956 Họ tên: VŨ VĂN HIẾN
Ngày sinh: 02/06/1979
Thẻ căn cước: 030******432
Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011242 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công tình thủy lợi I 09/11/2022
186957 Họ tên: VŨ PHƯƠNG MINH
Ngày sinh: 15/06/1962
CMND: 011***147
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011241 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công tình thủy lợi I 09/11/2022
BXD-00011241 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) I 30/11/2027
186958 Họ tên: NGUYỄN XUÂN HOÀNG
Ngày sinh: 25/05/1969
Thẻ căn cước: 038******421
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy văn, môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011240 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công tình thủy lợi I 09/11/2022
BXD-00011240 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) I 30/11/2027
186959 Họ tên: NGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 08/10/1976
CMND: 012***007
Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Thủy lợi ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011239 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công tình thủy lợi I 09/11/2022
BXD-00011239 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi I 10/10/2027
186960 Họ tên: ĐỖ THỊ HUỆ
Ngày sinh: 15/07/1980
CMND: 013***577
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011238 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công tình thủy lợi I 09/11/2022
BXD-00011238 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) I 30/11/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn