Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186881 |
Họ tên:
Đặng Đức Cương
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 101***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186882 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương Đông
Ngày sinh: 25/05/1983 CMND: 100***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186883 |
Họ tên:
Trần Đăng Kỷ
Ngày sinh: 27/02/1980 CMND: 100***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 186884 |
Họ tên:
Tống Văn Bảy
Ngày sinh: 18/09/1970 CMND: 100***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác Mỏ |
|
||||||||||||
| 186885 |
Họ tên:
Trần Trọng Tiến
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 101***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186886 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huy
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 022******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 186887 |
Họ tên:
Vũ Duy Đại
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 143***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186888 |
Họ tên:
Phạm Minh Thanh
Ngày sinh: 19/06/1981 CMND: 100***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186889 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 100***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186890 |
Họ tên:
Đỗ Đức Phong
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 022******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 186891 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 022******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 186892 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 18/03/1984 CMND: 100***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 186893 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/12/1976 CMND: 013***879 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 186894 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 16/06/1980 CMND: 100***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186895 |
Họ tên:
Vũ Văn Việt
Ngày sinh: 18/10/1978 CMND: 100***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các XNCN |
|
||||||||||||
| 186896 |
Họ tên:
Trần Mạnh Lăng
Ngày sinh: 22/12/1983 CMND: 125***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186897 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 125***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 186898 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai Hương
Ngày sinh: 06/03/1981 CMND: 012***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186899 |
Họ tên:
Hoàng Như Tú
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 125***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186900 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 28/06/1980 CMND: 125***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong trong CN và GTVT ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
