Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186861 |
Họ tên:
Đậu Trung Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186862 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 027******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186863 |
Họ tên:
Đoàn Nam Hưng
Ngày sinh: 13/05/1975 CMND: 102***133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186864 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 09/07/1965 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 186865 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Hoa
Ngày sinh: 14/05/1982 Thẻ căn cước: 036******117 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186866 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1982 CMND: 012***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186867 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 08/07/1977 Thẻ căn cước: 079******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186868 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhật
Ngày sinh: 27/04/1982 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186869 |
Họ tên:
Phạm Thu Trang
Ngày sinh: 31/05/1984 CMND: 012***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186870 |
Họ tên:
Lê Minh Phú
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 141***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 186871 |
Họ tên:
Trần Đức Thành
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 013***125 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186872 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 011***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 186873 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hoa
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 012***272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186874 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 11/05/1979 CMND: 011***844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186875 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 19/05/1967 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186876 |
Họ tên:
Trần Nguyên Thông
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186877 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 04/07/1975 CMND: 162***900 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186878 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 20/12/1969 CMND: 011***697 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186879 |
Họ tên:
Đào Anh Tùng
Ngày sinh: 09/11/1973 CMND: 011***986 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 172***492 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
