Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186861 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huệ
Ngày sinh: 10/04/1974 CMND: 101***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 186862 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 29/01/1981 Thẻ căn cước: 022******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 186863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 101***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 186864 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 20/04/1986 CMND: 125***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 186865 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 07/07/1978 CMND: 101***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186866 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nam
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 030******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan thăm dò - khảo sát |
|
||||||||||||
| 186867 |
Họ tên:
Trần Thế Huân
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 145***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186868 |
Họ tên:
Trần Văn Thú
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 035******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186869 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 11/09/1970 CMND: 101***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186870 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 151***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186871 |
Họ tên:
Lê thị Hồng
Ngày sinh: 28/11/1981 CMND: 100***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186872 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tùng
Ngày sinh: 28/09/1979 CMND: 101***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186873 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 125***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan thăm dò - khảo sát; Thạc sỹ kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 186874 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 031***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186875 |
Họ tên:
Phạm Đức Dũng
Ngày sinh: 09/06/1986 CMND: 100***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 186876 |
Họ tên:
Đường Văn Trường
Ngày sinh: 22/06/1975 CMND: 100***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ - điện |
|
||||||||||||
| 186877 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nghĩa
Ngày sinh: 29/04/1979 CMND: 100***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 186878 |
Họ tên:
Trần Minh
Ngày sinh: 08/08/1977 CMND: 141***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186879 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoài
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 022******414 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 186880 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Bình
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 034******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
