Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186841 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tú
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 100***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186842 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đông
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186843 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hùng
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 034******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186844 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thùy
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 172***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành Công thôn |
|
||||||||||||
| 186845 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 034******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186846 |
Họ tên:
Vũ Duy Tùng
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 034******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186847 |
Họ tên:
Phạm Trường Sơn
Ngày sinh: 21/05/1958 CMND: 100***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186848 |
Họ tên:
Đặng Thanh Cần
Ngày sinh: 15/03/1983 CMND: 101***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186849 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quảng
Ngày sinh: 24/10/1962 CMND: 100***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186850 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1979 CMND: 168***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 186851 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Toan
Ngày sinh: 16/04/1962 CMND: 100***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186852 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 14/03/1980 CMND: 100***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 186853 |
Họ tên:
Lê Minh Luận
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 162***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186854 |
Họ tên:
Lê Văn Trạch
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 174***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186855 |
Họ tên:
Tạ Hồng Thức
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 100***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186856 |
Họ tên:
Vũ Cao Cường
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 022******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan thăm dò - khảo sát |
|
||||||||||||
| 186857 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 05/02/1979 Thẻ căn cước: 034******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 186858 |
Họ tên:
Phạm Công Huân
Ngày sinh: 04/06/1976 CMND: 101***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 21/08/1978 CMND: 100***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186860 |
Họ tên:
Trần Văn Tới
Ngày sinh: 12/04/1983 CMND: 172***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan - khai thác dầu khí |
|
