Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186801 |
Họ tên:
Lê Quang Minh
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 080******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186802 |
Họ tên:
Lê Thanh Quang
Ngày sinh: 30/06/1966 Thẻ căn cước: 046******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186803 |
Họ tên:
Lê Văn Lập
Ngày sinh: 13/06/1971 CMND: 024***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186804 |
Họ tên:
Lê Văn Quyên
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 025***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186805 |
Họ tên:
MAI DIỆP ANH THU
Ngày sinh: 31/08/1979 Thẻ căn cước: 079******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 186806 |
Họ tên:
Trần Hoài Bảo
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 365***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 186807 |
Họ tên:
Bùi Trần Tuấn Huy
Ngày sinh: 14/03/1985 CMND: 023***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 186808 |
Họ tên:
Phan Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 311***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 186809 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 025***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186810 |
Họ tên:
Lý Công Thành
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 025***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 186811 |
Họ tên:
Đặng Minh Hạnh
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 381***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186812 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 211***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186813 |
Họ tên:
Lê Anh Lâm
Ngày sinh: 07/07/1984 CMND: 026***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 186814 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 04/10/1986 CMND: 240***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186815 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phương
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 212***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186816 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lâm
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 197***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 186817 |
Họ tên:
Đinh Văn Điện
Ngày sinh: 23/10/1973 Thẻ căn cước: 034******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186818 |
Họ tên:
Trần Xuân Hưng
Ngày sinh: 03/05/1985 CMND: 025***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186819 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 290***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186820 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 10/03/1978 CMND: 164***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ô tô, máy động lực |
|
