Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186781 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 211***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 186782 |
Họ tên:
Lý Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 201***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186783 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 197***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186784 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 27/03/1982 CMND: 023***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 186785 |
Họ tên:
Trần Quốc Tri
Ngày sinh: 23/04/1986 CMND: 311***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 186786 |
Họ tên:
Phan Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 07/01/1983 CMND: 209***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186787 |
Họ tên:
Phạm Đức Duy
Ngày sinh: 19/01/1976 CMND: 024***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186788 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chí
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 084******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186789 |
Họ tên:
Văn Công Thành
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 211***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186790 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đạt
Ngày sinh: 17/02/1983 CMND: 211***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186791 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 14/08/1987 CMND: 250***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186792 |
Họ tên:
Phạm Long Khải
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 025***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 186793 |
Họ tên:
Lê Trí Thông
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 331***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 186794 |
Họ tên:
Võ Đức Vuôn
Ngày sinh: 22/06/1983 Thẻ căn cước: 079******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 186795 |
Họ tên:
Lương Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/09/1978 CMND: 025***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186796 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khánh Huy
Ngày sinh: 17/07/1983 CMND: 026***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186797 |
Họ tên:
Trần Hậu Sơn
Ngày sinh: 21/02/1981 CMND: 194***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 186798 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khải
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 079******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186799 |
Họ tên:
Dương Hòa Bình
Ngày sinh: 06/07/1980 CMND: 023***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186800 |
Họ tên:
Trần Khắc Thiên
Ngày sinh: 20/01/1983 CMND: 026***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
