Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186721 |
Họ tên:
Lê Thành Chung
Ngày sinh: 02/06/1982 CMND: 172***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 186722 |
Họ tên:
Trần Thế Khương
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 027******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 186723 |
Họ tên:
Mai Văn Huân
Ngày sinh: 05/02/1981 CMND: 172***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 186724 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 091***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 186725 |
Họ tên:
Vũ Trí Thọ
Ngày sinh: 04/08/1985 CMND: 121***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186726 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 036******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 186727 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 017***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186728 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 162***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 186729 |
Họ tên:
Lê Tất Đắc
Ngày sinh: 04/06/1980 CMND: 013***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 186730 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 06/01/1975 Thẻ căn cước: 024******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 186731 |
Họ tên:
Hoàng Viết Chính
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 111***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186732 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/04/1984 CMND: 131***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186733 |
Họ tên:
Đinh Hồng Lợi
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 040******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thóat nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 186734 |
Họ tên:
Phạm Văn Tứ
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 162***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186735 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 04/07/1979 CMND: 023***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186736 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Bảo
Ngày sinh: 20/12/1971 CMND: 024***942 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186737 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 16/05/1976 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186738 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 10/01/1976 Thẻ căn cước: 033******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186739 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tường
Ngày sinh: 23/02/1977 CMND: 013***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186740 |
Họ tên:
Phạm Công Định
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
