Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186721 |
Họ tên:
Trần Vinh
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 023***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186722 |
Họ tên:
Trần An Khang
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 311***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186723 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 052******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 186724 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Xuân Quang
Ngày sinh: 12/01/1982 CMND: 025***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186725 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quân
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 023***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186726 |
Họ tên:
Lê Thiện Phong
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 341***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186727 |
Họ tên:
Bùi Trọng Tân
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 212***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186728 |
Họ tên:
Tô Hải Long
Ngày sinh: 07/01/1976 CMND: 025***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186729 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 079******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 186730 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Buônl
Ngày sinh: 02/06/1980 CMND: 311***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 186731 |
Họ tên:
Trần Chí Nhân
Ngày sinh: 31/08/1985 CMND: 211***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng, |
|
||||||||||||
| 186732 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lợi
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 271***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 186733 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 12/04/1970 CMND: 270***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 05/11/1972 CMND: 025***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186735 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 16/04/1979 CMND: 212***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186736 |
Họ tên:
Trần Như Tính
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 212***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186737 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 22/05/1973 CMND: 022***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 186738 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vũ
Ngày sinh: 27/03/1971 CMND: 025***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 186739 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Linh
Ngày sinh: 30/08/1985 CMND: 212***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186740 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tiến
Ngày sinh: 19/03/1986 CMND: 024***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
