Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186681 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nga
Ngày sinh: 22/06/1983 CMND: 013***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 186682 |
Họ tên:
Trần Phương Duy
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 013***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 186683 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tài
Ngày sinh: 08/05/1974 CMND: 013***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186684 |
Họ tên:
Hứa Việt Anh
Ngày sinh: 19/06/1979 CMND: 013***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186685 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 06/11/1968 CMND: 011***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186686 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Chương
Ngày sinh: 19/12/1966 Thẻ căn cước: 037******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 186687 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 182***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186688 |
Họ tên:
Chu Linh Ngọc
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 012***217 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật/ Kỹ sư cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 186689 |
Họ tên:
Vũ Thanh Đại
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 037******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 186690 |
Họ tên:
Phạm Vân Quỳnh
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 013***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước – cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186691 |
Họ tên:
Đinh Quang Đạt
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 038******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp cơ điện |
|
||||||||||||
| 186692 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 10/02/1979 CMND: 013***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186693 |
Họ tên:
Chu Thị Hải Yến
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 182***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 186694 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 22/03/1982 CMND: 013***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 186695 |
Họ tên:
Trần Văn Phiên
Ngày sinh: 20/07/1976 CMND: 212***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa- ngành Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186696 |
Họ tên:
Hồ Đắc Toàn
Ngày sinh: 19/07/1971 CMND: 024***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 186697 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Song Thương
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 031******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 186698 |
Họ tên:
Đặng Khánh Thành
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 111***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 186699 |
Họ tên:
Tạ Văn Bạo
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186700 |
Họ tên:
Nguyễn Cư An
Ngày sinh: 07/09/1970 CMND: 123***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
