Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186661 |
Họ tên:
Hoàng Đinh Tiến
Ngày sinh: 05/08/1987 CMND: 191***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186662 |
Họ tên:
Nguyễn VĂn Hữu Phước
Ngày sinh: 22/11/1987 CMND: 191***829 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186663 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/02/1975 CMND: 191***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186664 |
Họ tên:
Phạm Phong Lâm
Ngày sinh: 09/02/1981 CMND: 191***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186665 |
Họ tên:
Phạm Phong Lâm
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 191***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186666 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 05/11/1979 CMND: 191***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 186667 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 11/05/1979 CMND: 191***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi, Thủy điện |
|
||||||||||||
| 186668 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 18/10/1976 CMND: 191***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186669 |
Họ tên:
Trương Nữ Như Ngọc
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 191***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186670 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 191***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 186671 |
Họ tên:
Phan Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 191***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 186672 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 19/04/1986 CMND: 191***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186673 |
Họ tên:
Phan Hiệp
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 191***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186674 |
Họ tên:
Đinh Quang Đông
Ngày sinh: 14/09/1980 CMND: 031***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186675 |
Họ tên:
Võ Việt Anh
Ngày sinh: 14/05/1981 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186676 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1976 CMND: 011***692 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186677 |
Họ tên:
Đàm Thế Hinh
Ngày sinh: 08/02/1979 CMND: 012***984 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186678 |
Họ tên:
Trần Nhật Kiên
Ngày sinh: 09/05/1979 CMND: 013***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 186679 |
Họ tên:
Trần Đức Hóa
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 194***198 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186680 |
Họ tên:
Doãn Minh Khôi
Ngày sinh: 08/10/1954 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: TS, Kiến trúc sư |
|
