Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186661 |
Họ tên:
Lương Minh Khánh
Ngày sinh: 24/04/1978 CMND: 031***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186662 |
Họ tên:
Trần Đức Hùng
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 013***227 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186663 |
Họ tên:
Phạm Quang Thắng
Ngày sinh: 28/07/1983 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186664 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 019******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186665 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/09/1972 CMND: 011***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 186666 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 017******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186667 |
Họ tên:
Bùi Văn Khiêm
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 151***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoat nước |
|
||||||||||||
| 186668 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 111***206 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật; Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186669 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Trung
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 186670 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mộc
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 001******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186671 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Hòa
Ngày sinh: 11/11/1970 CMND: 011***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186672 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 23/10/1976 CMND: 013***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186673 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 20/10/1955 CMND: 010***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 186674 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhạn
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 151***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186675 |
Họ tên:
Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 24/07/1980 Thẻ căn cước: 035******440 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 186676 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Bằng
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 033******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186677 |
Họ tên:
Đàm Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/05/1970 CMND: 161***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dung và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186678 |
Họ tên:
Trần Thị Hòa
Ngày sinh: 12/12/1956 CMND: 011***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 186679 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186680 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thịnh
Ngày sinh: 01/07/1984 CMND: 121***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
