Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186641 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 20/01/1970 CMND: 060***241 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 186642 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hóa
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 060***342 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 186643 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 060***286 Trình độ chuyên môn: KS Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 186644 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 060***284 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 186645 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Huyền
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 060***112 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 186646 |
Họ tên:
Vũ Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 08/11/1988 CMND: 162***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186647 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 060***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186648 |
Họ tên:
Tống Đức Hải
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 017***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186649 |
Họ tên:
Trần Minh Khôi
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 060***910 Trình độ chuyên môn: KS- xây dựng |
|
||||||||||||
| 186650 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 061***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186651 |
Họ tên:
Đinh Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 060***783 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186652 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hải
Ngày sinh: 17/10/1982 CMND: 060***622 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186653 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/08/1992 CMND: 121***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 186654 |
Họ tên:
Sầm Sơn Tuyển
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 060***313 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 186655 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 05/11/1976 CMND: 060***906 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186656 |
Họ tên:
Trương Đình Lịch
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 168***636 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 186657 |
Họ tên:
Ngô Thanh Toàn
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 191***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 186658 |
Họ tên:
Ngô Thanh Toàn
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 191***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 186659 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Duy Khanh
Ngày sinh: 18/12/1982 CMND: 191***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 186660 |
Họ tên:
Phan Nguyên Thắng
Ngày sinh: 05/06/1986 CMND: 191***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
