Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186621 |
Họ tên:
Dương Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/01/1988 CMND: 341***532 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 186622 |
Họ tên:
Đặng Chí Tâm
Ngày sinh: 25/12/1986 CMND: 341***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 186623 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 341***573 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 186624 |
Họ tên:
Trần Minh Như
Ngày sinh: 14/07/1983 CMND: 341***420 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 186625 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 341***057 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186626 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Khánh Dung
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 341***180 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186627 |
Họ tên:
Đặng Văn Minh Chí
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 341***027 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186628 |
Họ tên:
Đoàn Thái Bình
Ngày sinh: 27/02/1976 CMND: 194***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186629 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 194***393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 186630 |
Họ tên:
Đỗ Kiến Mơ
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 060***599 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186631 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 060***142 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 186632 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 060***179 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186633 |
Họ tên:
Sái Nguyên Khang
Ngày sinh: 31/05/1982 CMND: 060***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 186634 |
Họ tên:
Kim Quyết Thắng
Ngày sinh: 31/07/1977 CMND: 111***991 Trình độ chuyên môn: KS Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 186635 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/08/1977 CMND: 060***700 Trình độ chuyên môn: KS- Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186636 |
Họ tên:
Hoàng Đức Chiến
Ngày sinh: 17/09/1975 CMND: 060***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 186637 |
Họ tên:
Đỗ Duy Sơn
Ngày sinh: 07/02/1980 CMND: 131***792 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 061***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186639 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 11/10/1990 CMND: 060***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186640 |
Họ tên:
Hoàng Thị Vân Khánh
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 025******291 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ |
|
