Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186621 |
Họ tên:
Lại Thế Chức
Ngày sinh: 19/12/1980 CMND: 171***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 186622 |
Họ tên:
Lê Đức Hải
Ngày sinh: 30/08/1989 CMND: 173***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186623 |
Họ tên:
JIMENEZ VARONA RAUL
Ngày sinh: 20/05/1962 Hộ chiếu: I50*591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 186624 |
Họ tên:
Đỗ Huy Cường
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 172***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186625 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tân
Ngày sinh: 12/02/1971 CMND: 022***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186626 |
Họ tên:
Đỗ Thế Dũng
Ngày sinh: 14/01/1975 CMND: 011***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186627 |
Họ tên:
Vũ Thúy Phượng
Ngày sinh: 30/10/1986 CMND: 012***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186628 |
Họ tên:
Lê Thị Quỳnh Hương
Ngày sinh: 13/09/1962 CMND: 010***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186629 |
Họ tên:
Nguyễn Yến Lan
Ngày sinh: 25/10/1975 CMND: 012***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186630 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thăng
Ngày sinh: 28/10/1967 Thẻ căn cước: 033******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186631 |
Họ tên:
Đinh Lê Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1974 CMND: 012***998 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186632 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 13/09/1980 CMND: 111***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186633 |
Họ tên:
Ngô Đức Hiệp
Ngày sinh: 01/06/1977 CMND: 025***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186634 |
Họ tên:
Phùng Đức Cầu
Ngày sinh: 04/07/1972 CMND: 013***416 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186635 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thiện
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 031******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186636 |
Họ tên:
Phan Thái Minh
Ngày sinh: 24/07/1975 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng ngành môi trường nước- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186637 |
Họ tên:
Trần Hưng Đại
Ngày sinh: 22/11/1977 CMND: 012***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa/Kỹ sư xây dựng môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 031******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 186639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 030***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 186640 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Diệu
Ngày sinh: 05/04/1986 CMND: 151***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
