Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186601 |
Họ tên:
Lê Huy Thạch
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 172***894 Trình độ chuyên môn: Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 186602 |
Họ tên:
Lương Ngọc Vinh
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 034******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186603 |
Họ tên:
Đồng Đức Hiệp
Ngày sinh: 02/05/1973 CMND: 011***329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186604 |
Họ tên:
Vũ Trường Quân
Ngày sinh: 28/06/1984 Thẻ căn cước: 034******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186605 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hạnh
Ngày sinh: 19/05/1973 CMND: 011***575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186606 |
Họ tên:
Đặng Minh Đức
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 163***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186607 |
Họ tên:
Phạm Đức Duyệt
Ngày sinh: 15/08/1958 CMND: 011***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186608 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 037******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186609 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 15/10/1961 CMND: 011***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186610 |
Họ tên:
Dương Hoàng Tùng
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 011***464 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186611 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 20/08/1971 CMND: 012***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 186612 |
Họ tên:
Bùi Quế Lâm
Ngày sinh: 15/06/1975 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186613 |
Họ tên:
Lê Đức Thành
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 172***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 186614 |
Họ tên:
Phạm Quốc Công
Ngày sinh: 01/05/1970 CMND: 011***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186615 |
Họ tên:
Đoàn Đức Tiệp
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 031******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186616 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 173***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186617 |
Họ tên:
Phạm Việt Sơn
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 186618 |
Họ tên:
Lương Thị Hằng
Ngày sinh: 25/06/1980 Thẻ căn cước: 038******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 186619 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 172***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 186620 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huấn
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 173***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
