Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186601 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Duẩn
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 037******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186602 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Cự
Ngày sinh: 16/10/1976 CMND: 164***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 186603 |
Họ tên:
Bùi Xuân Huyên
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 164***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 186604 |
Họ tên:
Ngô Huy Bình
Ngày sinh: 14/01/1984 CMND: 164***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 186605 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 19/07/1974 Thẻ căn cước: 019******021 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 186606 |
Họ tên:
Ninh Thành Nam
Ngày sinh: 01/07/1990 CMND: 164***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 186607 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 03/01/1986 CMND: 164***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 186608 |
Họ tên:
Phan Đình Mỹ
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 037******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186609 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quang
Ngày sinh: 19/02/1978 CMND: 164***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186610 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 21/06/1979 CMND: 164***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 186611 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 27/06/1982 CMND: 164***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186612 |
Họ tên:
Trần Ngọc Có
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 164***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 141***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186614 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lượng
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 164***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186615 |
Họ tên:
Đào Sỹ Thư
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 037******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186616 |
Họ tên:
Phan Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 08/03/1977 CMND: 340***280 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186617 |
Họ tên:
Phan Đình Khánh Phượng
Ngày sinh: 31/07/1978 CMND: 340***750 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186618 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Hương
Ngày sinh: 27/06/1983 CMND: 361***112 Trình độ chuyên môn: Đại học -Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186619 |
Họ tên:
Võ Văn Hiện
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 363***986 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 15/05/1975 CMND: 340***630 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng, đại học - Kỹ thuật xây dựng (cầu đường) |
|
