Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186581 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 23/05/1988 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186582 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thành
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 164***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186583 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Quân
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 025******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186584 |
Họ tên:
Lê Chí Tùng
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 112***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186585 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 121***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công nghệ Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 186586 |
Họ tên:
Dương Văn Phong
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 162***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186587 |
Họ tên:
Đào Duy Giang
Ngày sinh: 27/09/1986 CMND: 151***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186588 |
Họ tên:
Hà Văn Thái
Ngày sinh: 21/05/1987 CMND: 121***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 186589 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 031******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186590 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 03/08/1985 CMND: 111***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186591 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/02/1979 CMND: 011***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186592 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 14/11/1991 CMND: 112***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186593 |
Họ tên:
Thái Bá Dũng
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 186***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 186594 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 111***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186595 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 21/02/1972 CMND: 011***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186596 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Hà
Ngày sinh: 23/02/1972 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 186597 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 125***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật điện Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186598 |
Họ tên:
Lương Ngọc Giáp
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 038******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CLC ngành xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 186599 |
Họ tên:
Vũ Văn Tường
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 186600 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàn
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 030******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
