Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18641 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền Anh
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 042******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18642 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 027******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18643 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ninh
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 035******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18644 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Hằng
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 18645 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiệp
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18646 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18647 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 001******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 18648 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Huỳnh
Ngày sinh: 18/02/1998 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 18649 |
Họ tên:
Tô Thị Thúy Nga
Ngày sinh: 26/05/1988 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 18650 |
Họ tên:
Vũ Đình Toản
Ngày sinh: 14/09/1993 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18651 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Giang
Ngày sinh: 11/01/1998 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18652 |
Họ tên:
Chu Thị Bích Huệ
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18653 |
Họ tên:
Trần Đăng Lạp
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 036******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 18654 |
Họ tên:
Phan Thị Dung
Ngày sinh: 04/10/1998 Thẻ căn cước: 040******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18655 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 11/09/1995 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18656 |
Họ tên:
Phan Xuân Nam
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18657 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18658 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 04/10/1976 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 18659 |
Họ tên:
Hà Văn Long
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 030******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 18660 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hảo
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 024******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
