Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186521 |
Họ tên:
Trần Văn Thọ
Ngày sinh: 07/04/1981 CMND: 361***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186522 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 361***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186523 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 341***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 186524 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Trung
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 341***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 186525 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phúc
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 362***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186526 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh Diễm
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 093******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186527 |
Họ tên:
Võ Thanh Điền
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 092******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186528 |
Họ tên:
Trần Thị Cúc
Ngày sinh: 28/10/1977 CMND: 361***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186529 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Anh Tính
Ngày sinh: 30/04/1988 CMND: 362***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186530 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 092******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186531 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Siêm
Ngày sinh: 05/12/1973 CMND: 331***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186532 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 11/10/1981 CMND: 331***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186533 |
Họ tên:
Võ Thị Huỳnh Nga
Ngày sinh: 20/12/1980 CMND: 331***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 186534 |
Họ tên:
Lư Anh Nhiên
Ngày sinh: 25/11/1984 CMND: 362***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186535 |
Họ tên:
Lâm Tiến Hưng
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 331***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng, Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 186536 |
Họ tên:
Bùi Đình Kiền
Ngày sinh: 25/06/1958 CMND: 362***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 186537 |
Họ tên:
Thái Duy Thái
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 365***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186538 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Được
Ngày sinh: 24/06/1982 CMND: 361***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186539 |
Họ tên:
Phan Nhật Nam
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 092******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186540 |
Họ tên:
Lý Thanh Khải Minh
Ngày sinh: 17/01/1982 CMND: 361***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
