Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186481 |
Họ tên:
Bùi Thụy Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/01/1985 CMND: 273***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186482 |
Họ tên:
Võ Lê Trung
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 025***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 186483 |
Họ tên:
Lê Như Ý
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 241***193 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 186484 |
Họ tên:
Lê Quang Thông
Ngày sinh: 22/09/1976 CMND: 023***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186485 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Lam
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 052******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 186486 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 211***575 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng - Xây dựng DD và CN Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186487 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lãng
Ngày sinh: 25/05/1966 CMND: 024***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186488 |
Họ tên:
Võ Đình Thắng
Ngày sinh: 26/08/1983 CMND: 212***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186489 |
Họ tên:
Hồ Minh Quốc
Ngày sinh: 22/12/1975 CMND: 024***837 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186490 |
Họ tên:
Phạm Quốc Quốc
Ngày sinh: 18/11/1982 CMND: 025***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 186491 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 280***388 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186492 |
Họ tên:
Trần Văn Thắm
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 272***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186493 |
Họ tên:
Trần Thế Hiệp
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 151***859 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186494 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Quý
Ngày sinh: 01/06/1990 CMND: 151***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186495 |
Họ tên:
Bùi Hùng Cường
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 151***838 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186496 |
Họ tên:
Bùi Đình Thắng
Ngày sinh: 10/01/1976 Thẻ căn cước: 034******708 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186497 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 034******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186498 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186499 |
Họ tên:
Phạm Xuân Chinh
Ngày sinh: 13/05/1984 CMND: 151***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186500 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hoán
Ngày sinh: 19/12/1988 CMND: 151***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
