Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186481 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thái
Ngày sinh: 29/12/1976 CMND: 125***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp, Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 186482 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoạch
Ngày sinh: 28/02/1989 CMND: 163***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186483 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Du
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 034******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186484 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 034******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186485 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 16/02/1978 Thẻ căn cước: 035******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186486 |
Họ tên:
Lê Văn Đãng
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 111***968 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186487 |
Họ tên:
Trần Bá Thuấn
Ngày sinh: 06/01/1970 CMND: 162***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186488 |
Họ tên:
Bùi Thị Lan
Ngày sinh: 01/10/1967 CMND: 161***643 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186489 |
Họ tên:
Trần Thị Thoa
Ngày sinh: 16/07/1977 CMND: 162***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186490 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 30/11/1980 CMND: 162***028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 186491 |
Họ tên:
Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 036******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186492 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhịp
Ngày sinh: 15/01/1986 CMND: 164***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186493 |
Họ tên:
Vũ Anh Sơn
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 162***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 186494 |
Họ tên:
Mai Thế Tuyền
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 162***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186495 |
Họ tên:
Bùi Đức Toàn
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186496 |
Họ tên:
Hoàng Thi Loan
Ngày sinh: 08/09/1992 CMND: 163***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186497 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nghĩa
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 172***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XN mỏ dầu khí |
|
||||||||||||
| 186498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 162***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186499 |
Họ tên:
Trần Văn Cùng
Ngày sinh: 05/09/1981 CMND: 162***213 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186500 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 13/07/1982 CMND: 162***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
