Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186461 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Quỳnh
Ngày sinh: 15/01/1985 CMND: 143***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186462 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Trang
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 012***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186463 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Phú
Ngày sinh: 05/04/1972 CMND: 112***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 186464 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phúc
Ngày sinh: 09/12/1978 Thẻ căn cước: 033******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 186465 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 08/04/1986 CMND: 125***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 186466 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 162***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186467 |
Họ tên:
Vũ Văn Bách
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 151***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186468 |
Họ tên:
Kim Ngọc Ngãi
Ngày sinh: 10/11/1980 CMND: 125***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186469 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 030******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186470 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1989 Thẻ căn cước: 031******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 186471 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Anh
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 026******369 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186472 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lê
Ngày sinh: 13/07/1989 CMND: 012***133 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186473 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cảnh Biên
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 040***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186474 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 31/10/1989 CMND: 173***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình, xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186475 |
Họ tên:
Tạ Đức Thịnh
Ngày sinh: 07/06/1985 CMND: 121***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 186476 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đông
Ngày sinh: 01/08/1988 CMND: 121***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 186477 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thùy
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 034******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 186478 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tùng
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 025******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186479 |
Họ tên:
Vũ Hoài Nam
Ngày sinh: 28/05/1989 CMND: 135***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 186480 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Vân
Ngày sinh: 30/10/1976 CMND: 025***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
