Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
186461 Họ tên: Lê Hữu Tiến
Ngày sinh: 02/07/1989
Thẻ căn cước: 022******947
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014655 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 10/06/2025
HAN-00014655 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình khai thác mỏ II 25/07/2035
186462 Họ tên: Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 04/10/1986
Thẻ căn cước: 001******298
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00014654 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 14/08/2028
186463 Họ tên: Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 14/10/1989
Thẻ căn cước: 001******448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014650 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 16/08/2024
HAN-00014650 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
186464 Họ tên: Đặng Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 11/11/1979
CMND: 100***693
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014647 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/05/2025
186465 Họ tên: Dương Văn Lương
Ngày sinh: 25/08/1983
CMND: 168***896
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014645 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 28/09/2025
BXD-00014645 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 17/09/2029
186466 Họ tên: Trần Ngọc Hinh
Ngày sinh: 15/01/1983
CMND: 168***796
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014642 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2026
186467 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/01/1986
CMND: 162***058
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014641 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 28/07/2025
186468 Họ tên: Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 09/06/1982
CMND: 182***523
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014640 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 28/07/2025
186469 Họ tên: Trịnh Anh Tú
Ngày sinh: 27/12/1978
CMND: 171***887
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014636 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00014636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
186470 Họ tên: Đặng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 25/10/1979
CMND: 017***936
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014631 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 09/01/2028
186471 Họ tên: Dương Ngọc Học
Ngày sinh: 24/01/1975
Thẻ căn cước: 001******811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 27/04/2026
HNT-00014630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 27/04/2026
186472 Họ tên: Phùng Quang Thắng
Ngày sinh: 05/03/1982
CMND: 164***377
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/09/2028
BXD-00014629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/11/2028
186473 Họ tên: Hữu Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/05/1968
Thẻ căn cước: 001******751
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00014628 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 27/08/2024
BXD-00014628 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
186474 Họ tên: Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1991
CMND: 187***285
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014627 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (Thủy điện) III 14/04/2028
186475 Họ tên: Nguyễn Sỹ Thái
Ngày sinh: 29/12/1976
CMND: 125***618
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp, Thạc sỹ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014626 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 02/03/2028
HAN-00014626 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 02/03/2028
186476 Họ tên: Vũ Văn Hoạch
Ngày sinh: 28/02/1989
CMND: 163***609
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00014625 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường dây và TBA đến 35kV III 31/05/2023
186477 Họ tên: Nguyễn Viết Du
Ngày sinh: 14/12/1990
Thẻ căn cước: 034******993
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00014621 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 09/02/2028
QNI-00014621 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 09/02/2028
186478 Họ tên: Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 05/08/1983
Thẻ căn cước: 034******352
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00014619 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/08/2029
HNT-00014619 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 04/08/2028
186479 Họ tên: Trần Văn Nam
Ngày sinh: 16/02/1978
Thẻ căn cước: 035******842
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00014616 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/01/2025
HNT-00014616 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 13/01/2025
186480 Họ tên: Lê Văn Đãng
Ngày sinh: 08/01/1981
CMND: 111***968
Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00014614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 30/07/2026
LCA-00014614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 30/07/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn