Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186421 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC NAM HẢI
Ngày sinh: 28/08/1975 CMND: 381***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186422 |
Họ tên:
PHAN ĐỨC ANH
Ngày sinh: 06/06/1980 CMND: 380***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186423 |
Họ tên:
PHẠM HIẾU THẾ
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 381***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186424 |
Họ tên:
LÊ HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 13/03/1984 CMND: 381***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 186425 |
Họ tên:
LÊ VĂN CẢNH
Ngày sinh: 17/07/1989 CMND: 301***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 186426 |
Họ tên:
TRẦN THỊ THANH TRIẾT
Ngày sinh: 22/11/1980 CMND: 331***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186427 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THỐNG
Ngày sinh: 22/10/1976 CMND: 381***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186428 |
Họ tên:
Đào Huy Hoằng
Ngày sinh: 30/12/1986 CMND: 145***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 186429 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lan
Ngày sinh: 27/01/1984 CMND: 225***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 186430 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quốc Thắng
Ngày sinh: 14/03/1973 CMND: 022***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186431 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngà
Ngày sinh: 09/04/1978 CMND: 025***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186432 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngà
Ngày sinh: 04/09/1978 CMND: 025***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186433 |
Họ tên:
Võ Như Tân
Ngày sinh: 15/03/1989 CMND: 201***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 29/04/1986 CMND: 197***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 186435 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 191***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 186436 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khoa
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 024***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 186437 |
Họ tên:
Lê Văn Hóa
Ngày sinh: 16/06/1989 CMND: 197***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186438 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 23/01/1987 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 186439 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Quân
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 186440 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hưng
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 022******706 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
