Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18621 |
Họ tên:
Đào Trọng Việt
Ngày sinh: 05/07/1984 Thẻ căn cước: 019******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điện |
|
||||||||||||
| 18622 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 027******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18623 |
Họ tên:
Hoàng Thế Tài
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 038******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18624 |
Họ tên:
Lê Quang Hào
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 001******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 18625 |
Họ tên:
Lương Ngọc Phương Tân
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 046******128 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18626 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 040******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 18627 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 040******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18628 |
Họ tên:
Đặng Minh Hoàng
Ngày sinh: 23/11/1998 Thẻ căn cước: 048******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18629 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DẦN
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 019******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 18630 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ MẠNH
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 019******410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 18631 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Sơn
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 045******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 18632 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 091******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (tháng 02/2011) |
|
||||||||||||
| 18633 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Lâm
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 091******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18634 |
Họ tên:
Đặng Trọng Thức
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 091******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (8/2019) |
|
||||||||||||
| 18635 |
Họ tên:
Trần Quốc Triệu
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 091******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước) (10/2006) |
|
||||||||||||
| 18636 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Vinh Hiển
Ngày sinh: 11/09/1978 Thẻ căn cước: 044******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên số và nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 18637 |
Họ tên:
Lê Sỹ Phong
Ngày sinh: 23/03/1969 Thẻ căn cước: 036******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18638 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 18/01/1975 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học |
|
||||||||||||
| 18639 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 035******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18640 |
Họ tên:
Luyện Lê Diệu Linh
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 033******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
