Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186361 |
Họ tên:
Trần Thị Chúc Linh
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 370***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 186362 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thạch Thảo
Ngày sinh: 18/04/1989 CMND: 215***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 186363 |
Họ tên:
Lê Cảnh Hoàng
Ngày sinh: 22/03/1958 CMND: 022***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - Điện tử |
|
||||||||||||
| 186364 |
Họ tên:
Cao Quang Nhân
Ngày sinh: 27/01/1967 CMND: 024***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 186365 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 092******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186366 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 030******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186367 |
Họ tên:
Phan Quốc Thanh
Ngày sinh: 25/02/1983 CMND: 321***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 186368 |
Họ tên:
Hà Đăng Tiến
Ngày sinh: 15/05/1955 CMND: 025***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 186369 |
Họ tên:
Trương Trọng Nhật
Ngày sinh: 24/07/1977 CMND: 024***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 186370 |
Họ tên:
Lê Văn Thạnh
Ngày sinh: 20/08/1977 CMND: 025***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 186371 |
Họ tên:
Trần Nhật Tiến
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 054******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 29/12/1971 Thẻ căn cước: 038******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186373 |
Họ tên:
Bùi Anh Thuấn
Ngày sinh: 15/04/1974 CMND: 024***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 186374 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huỳnh Linh
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 025***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 186375 |
Họ tên:
Lâm Tấn Đại
Ngày sinh: 15/02/1986 CMND: 212***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186376 |
Họ tên:
Đặng Thị Phương Uyên
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 250***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186377 |
Họ tên:
Hà Hải Sơn
Ngày sinh: 11/05/1987 CMND: 024***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 186378 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Châu
Ngày sinh: 13/08/1979 CMND: 023***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 186379 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 05/07/1977 CMND: 261***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186380 |
Họ tên:
Phan Phương Nam
Ngày sinh: 12/09/1988 CMND: 205***359 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
