Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186341 |
Họ tên:
Đặng Quý Tân
Ngày sinh: 17/07/1986 CMND: 271***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí ngành Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186342 |
Họ tên:
Trần Văn Ba
Ngày sinh: 30/12/1949 CMND: 020***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 186343 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Tiển
Ngày sinh: 17/07/1954 CMND: 024***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186344 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thục
Ngày sinh: 04/01/1942 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 186345 |
Họ tên:
Bùi Minh Thi
Ngày sinh: 05/05/1954 CMND: 024***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186346 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Vỹ
Ngày sinh: 05/01/1978 CMND: 280***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 186347 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 183***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 186348 |
Họ tên:
Trương Quang Tân
Ngày sinh: 16/06/1966 CMND: 211***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186349 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Công
Ngày sinh: 04/06/1968 CMND: 023***936 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 186350 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Phú
Ngày sinh: 27/05/1990 CMND: 241***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 186351 |
Họ tên:
Lê Trung Nghĩa
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 260***057 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186352 |
Họ tên:
Phạm Kim Ngọc
Ngày sinh: 07/05/1970 CMND: 022***979 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186353 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 12/05/1977 CMND: 024***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 186354 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 250***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186355 |
Họ tên:
Lê Văn Phong
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 024***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 186356 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 079******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 186357 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Trắc
Ngày sinh: 02/08/1965 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186358 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 23/04/1984 CMND: 023***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186359 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 211***481 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 186360 |
Họ tên:
Lục Sĩ Nghĩa
Ngày sinh: 17/08/1960 CMND: 020***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng |
|
