Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186301 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Châu
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 225***185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186302 |
Họ tên:
Lê Đình Dục
Ngày sinh: 30/05/1978 CMND: 023***210 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 186303 |
Họ tên:
Hứa Duy Khánh
Ngày sinh: 03/07/1991 CMND: 312***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186304 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 271***534 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 186305 |
Họ tên:
Dương Văn Phú
Ngày sinh: 15/08/1991 CMND: 272***025 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186306 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đông
Ngày sinh: 01/06/1958 CMND: 024***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 186307 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Tấn
Ngày sinh: 07/01/1972 CMND: 024***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 186308 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 211***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 186309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bá
Ngày sinh: 20/10/1967 Thẻ căn cước: 042******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186310 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 08/12/1986 CMND: 211***639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186311 |
Họ tên:
Trương Chí Vũ
Ngày sinh: 25/06/1982 CMND: 191***743 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học - địa chất Thạc sĩ Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 186312 |
Họ tên:
Phan Thiện Ân
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 331***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 186313 |
Họ tên:
Ngô Anh Vũ
Ngày sinh: 26/05/1973 CMND: 022***685 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 186314 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Minh Lý
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 215***792 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 186315 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 025***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 186316 |
Họ tên:
Đỗ Đức Phú
Ngày sinh: 10/04/1987 CMND: 023***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 186317 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/11/1969 CMND: 022***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 186318 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhã
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 083******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Điện khí hoá và Cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 186319 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Lưu
Ngày sinh: 11/07/1982 CMND: 271***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 186320 |
Họ tên:
Đỗ Tất Phương
Ngày sinh: 18/12/1975 CMND: 024***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
