Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
186221 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 26/12/1987
CMND: 031***062
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012313 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 10/11/2028
NAD-00012313 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 26/06/2035
186222 Họ tên: Đặng Văn Lợi
Ngày sinh: 06/08/1990
CMND: 163***608
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012310 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 14/11/2027
NAD-00012310 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình nhà công nghiệp III 14/11/2027
186223 Họ tên: Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 16/01/1985
Thẻ căn cước: 036******596
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012309 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 10/11/2028
NAD-00012309 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 26/06/2035
186224 Họ tên: Đỗ Duy Phương
Ngày sinh: 17/04/1982
Thẻ căn cước: 036******728
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012308 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 10/11/2028
NAD-00012308 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 26/06/2035
186225 Họ tên: Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 09/12/1987
Thẻ căn cước: 036******860
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012307 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 14/11/2027
NAD-00012307 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình nhà công nghiệp III 14/11/2027
186226 Họ tên: Trịnh Thị Thắm
Ngày sinh: 20/08/1982
Thẻ căn cước: 036******254
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012306 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước (Mạng đường ống) III 13/12/2027
NAD-00012306 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (Thoát nước) II 13/12/2027
186227 Họ tên: Trần Hữu Nam
Ngày sinh: 22/08/1991
CMND: 163***084
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012303 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/11/2027
NAD-00012303 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 14/11/2027
186228 Họ tên: Trần Đức Nhật
Ngày sinh: 27/11/1975
CMND: 162***571
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012302 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 13/12/2027
NAD-00012302 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch Xây dựng II 26/06/2035
186229 Họ tên: Ngô Nhật Tân
Ngày sinh: 10/07/1983
CMND: 162***186
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012301 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 14/11/2027
186230 Họ tên: Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1985
CMND: 162***481
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00012300 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 25/08/2025
KTE-00012300 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 25/08/2025
186231 Họ tên: Phan Đức Lanh
Ngày sinh: 05/12/1960
CMND: 162***385
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012299 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT (thoát nước) II 28/09/2027
NAD-00012299 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT cấp nước (mạng đường ống) III 28/09/2027
186232 Họ tên: Nguyễn Viết Hồng
Ngày sinh: 13/08/1990
Thẻ căn cước: 036******032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00012298 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 14/08/2025
HNT-00012298 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 14/08/2025
186233 Họ tên: Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 05/05/1991
CMND: 163***818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00012297 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/07/2028
NAD-00012297 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 27/08/2029
186234 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 08/10/1976
CMND: 162***543
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012296 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng; HTKT (Thoát nước) II 21/10/2027
NAD-00012296 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (mạng đường ống cấp nước sinh hoạt) III 21/10/2027
186235 Họ tên: Trần Quang Đức
Ngày sinh: 31/12/1968
CMND: 161***230
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012295 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; HTKT (thoát nước) II 14/07/2027
NAD-00012295 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đô thị II 14/07/2027
186236 Họ tên: Hoàng Hữu Thủy
Ngày sinh: 15/08/1957
CMND: 090***949
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước - cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00012294 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/03/2027
THN-00012294 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 28/03/2027
186237 Họ tên: Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 26/01/1989
CMND: 091***834
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00012293 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 30/10/2022
THN-00012293 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Thủy lợi III 30/10/2022
186238 Họ tên: Ngô Thượng Thiện
Ngày sinh: 23/03/1987
CMND: 090***196
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00012292 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 26/07/2026
THN-00012292 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều III 15/12/2027
186239 Họ tên: Hoàng Văn Hảo
Ngày sinh: 14/08/1981
CMND: 090***226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00012291 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 24/02/2028
THN-00012291 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 24/02/2028
186240 Họ tên: Bùi Việt Thắng
Ngày sinh: 09/09/1982
CMND: 090***095
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kinh tế Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00012290 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 15/12/2027
THN-00012290 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 15/12/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn