Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186221 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 26/12/1987 CMND: 031***062 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186222 |
Họ tên:
Đặng Văn Lợi
Ngày sinh: 06/08/1990 CMND: 163***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186223 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 036******596 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186224 |
Họ tên:
Đỗ Duy Phương
Ngày sinh: 17/04/1982 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186225 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 09/12/1987 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186226 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thắm
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 036******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 186227 |
Họ tên:
Trần Hữu Nam
Ngày sinh: 22/08/1991 CMND: 163***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186228 |
Họ tên:
Trần Đức Nhật
Ngày sinh: 27/11/1975 CMND: 162***571 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 186229 |
Họ tên:
Ngô Nhật Tân
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 162***186 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 186230 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1985 CMND: 162***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186231 |
Họ tên:
Phan Đức Lanh
Ngày sinh: 05/12/1960 CMND: 162***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186232 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hồng
Ngày sinh: 13/08/1990 Thẻ căn cước: 036******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186233 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 05/05/1991 CMND: 163***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 186234 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 08/10/1976 CMND: 162***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186235 |
Họ tên:
Trần Quang Đức
Ngày sinh: 31/12/1968 CMND: 161***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 186236 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Thủy
Ngày sinh: 15/08/1957 CMND: 090***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 186237 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 091***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186238 |
Họ tên:
Ngô Thượng Thiện
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 090***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186239 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hảo
Ngày sinh: 14/08/1981 CMND: 090***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 186240 |
Họ tên:
Bùi Việt Thắng
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 090***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kinh tế Thủy lợi |
|
