Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 186201 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 25/01/1956 CMND: 161***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá 2 |
|
||||||||||||
| 186202 |
Họ tên:
Trần Thị Tho
Ngày sinh: 25/05/1979 CMND: 162***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 186203 |
Họ tên:
Trịnh Công Chính
Ngày sinh: 25/11/1958 CMND: 162***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186204 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 162***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 186205 |
Họ tên:
Lê Hữu Cơ
Ngày sinh: 19/02/1979 CMND: 162***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186206 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 034******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 186207 |
Họ tên:
Trần Kim Cương
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 162***748 Trình độ chuyên môn: Trung cấp quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 186208 |
Họ tên:
Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 186209 |
Họ tên:
Ngô Thành Long
Ngày sinh: 08/10/1976 CMND: 162***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 186210 |
Họ tên:
Đinh Huy Đức
Ngày sinh: 16/01/1985 CMND: 162***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186211 |
Họ tên:
Phạm Viết Đan
Ngày sinh: 07/07/1988 CMND: 162***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186212 |
Họ tên:
Vũ Thị Thơ
Ngày sinh: 13/02/1979 CMND: 162***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186213 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sáng
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 162***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186214 |
Họ tên:
Phạm Quang Lực
Ngày sinh: 07/06/1984 CMND: 162***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 186215 |
Họ tên:
Vũ Việt Cường
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 162***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 186216 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 186217 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 162***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 186218 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/07/1981 CMND: 162***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 186219 |
Họ tên:
Nguyễn Khải Hoàn
Ngày sinh: 09/10/1981 CMND: 162***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186220 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/01/1980 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
