Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18601 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 046******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18602 |
Họ tên:
Trần Đức Nghĩa
Ngày sinh: 17/06/1992 Thẻ căn cước: 045******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 18603 |
Họ tên:
Nguyễn Hưởng
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 046******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18604 |
Họ tên:
Trần Công Quốc Trân
Ngày sinh: 12/11/1972 Thẻ căn cước: 049******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 18605 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tín
Ngày sinh: 24/02/1997 Thẻ căn cước: 048******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18606 |
Họ tên:
Lê Trí
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 048******770 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 18607 |
Họ tên:
Kiều Đình Mừng
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 049******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 18608 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Đông
Ngày sinh: 30/03/1979 Thẻ căn cước: 049******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18609 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nam
Ngày sinh: 07/12/1980 Thẻ căn cước: 020******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 18610 |
Họ tên:
Vũ Đình Hải
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 036******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18611 |
Họ tên:
Khúc Văn Nguyên
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 031******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18612 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tài
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 040******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18613 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiếu
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 035******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 026******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18615 |
Họ tên:
Bùi Đăng Thắng
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 049******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 18616 |
Họ tên:
Phan Văn Mạnh
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 18617 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 038******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 18618 |
Họ tên:
Văn Đình Thành
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 038******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 18619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 019******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18620 |
Họ tên:
Đào Trọng Việt
Ngày sinh: 05/07/1984 Thẻ căn cước: 019******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điện |
|
