Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
186161 Họ tên: Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 13/07/1978
CMND: 197***488
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00012387 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
186162 Họ tên: Hồ Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1979
CMND: 273***301
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00012385 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 09/11/2028
DON-00012385 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/11/2028
186163 Họ tên: Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 19/10/1976
Thẻ căn cước: 019******121
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công Nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00012383 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 06/06/2024
BRV-00012383 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 20/05/2027
186164 Họ tên: Lê Minh Trung
Ngày sinh: 12/09/1966
CMND: 273***943
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00012381 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 06/06/2024
BRV-00012381 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 03/11/2027
186165 Họ tên: Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/04/1969
Thẻ căn cước: 001******169
Trình độ chuyên môn: Kiên trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00012378 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 03/11/2027
BRV-00012378 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết Kế Quy hoạch xây dựng II 24/06/2035
186166 Họ tên: Phan Gia Phong
Ngày sinh: 13/09/1968
CMND: 273***965
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ( Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00012377 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/10/2027
186167 Họ tên: TRẦN KHẮC LINH
Ngày sinh: 10/08/1958
CMND: 273***173
Trình độ chuyên môn: KSXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00012376 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - QLDA II 06/06/2024
186168 Họ tên: Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 18/05/1963
CMND: 160***330
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012375 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình Giao thông II 31/08/2027
186169 Họ tên: Lã Tùng
Ngày sinh: 09/09/1985
CMND: 162***028
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012374 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 05/01/2028
NAD-00012374 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 05/01/2028
186170 Họ tên: Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 06/04/1986
CMND: 162***666
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012373 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình HTKT: (Mạng đường ống cấp nước SH; Thoát nước; Bãi chôn lấp và xử lý rác thải SH, Nghĩa trang) III 19/11/2025
NAD-00012373 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Định giá xây dựng III 12/06/2029
186171 Họ tên: Hoàng Văn Ngoạn
Ngày sinh: 25/12/1979
CMND: 162***641
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012372 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình công nghiệp (nhà xưởng); III 06/03/2024
BXD-00012372 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 09/07/2024
186172 Họ tên: Đinh Thị Phụng
Ngày sinh: 07/06/1984
CMND: 162***648
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012371 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/11/2027
NAD-00012371 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng II 16/11/2027
186173 Họ tên: Bùi Xuân Diệu
Ngày sinh: 18/09/1975
Thẻ căn cước: 036******372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012370 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 16/11/2027
NAD-00012370 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ II 16/11/2027
186174 Họ tên: Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 06/03/1979
CMND: 162***345
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012369 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình Giao thông II 31/08/2027
186175 Họ tên: Trịnh Văn Chính
Ngày sinh: 15/02/1979
CMND: 162***953
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00012368 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 29/12/2027
SCL-00012368 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 27/03/2029
186176 Họ tên: Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 18/10/1984
CMND: 162***741
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012367 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình Giao thông II 31/08/2027
186177 Họ tên: Phạm Trọng Toán
Ngày sinh: 12/11/1965
CMND: 162***218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00012365 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 10/11/2026
186178 Họ tên: Hoàng Ngọc Hưng
Ngày sinh: 07/04/1983
CMND: 162***963
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00012364 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 10/11/2026
186179 Họ tên: Ninh Thị Nguyện
Ngày sinh: 10/05/1978
CMND: 162***188
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thủy văn môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012363 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/08/2027
NAD-00012363 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 27/06/2028
186180 Họ tên: Bùi Hoàng Nam
Ngày sinh: 25/12/1980
CMND: 162***596
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012362 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 31/08/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn